brittleness

[Mỹ]/'britlnis/
Tần suất: Rất cao

Dịch

n. xu hướng dễ bị vỡ hoặc nứt; sự mong manh; tính dễ bị tổn thương.
Các dạng của từ
số nhiềubrittlenesses

Cụm từ & Cách kết hợp

temper brittleness

độ dẻo độ giòn

Câu ví dụ

Due to the brittleness of fiber, the godet and wingding rollers with large diameter were used.

Do tính chất dễ vỡ của sợi, các trục lăn godet và wingding có đường kính lớn đã được sử dụng.

However, this material is very brittleness, and easy to embrittle and crack sometimes.As a result, its production and application are restricted.

Tuy nhiên, vật liệu này rất dễ vỡ và dễ trở nên giòn, nứt đôi đôi khi. Kết quả là, sản xuất và ứng dụng của nó bị hạn chế.

The brittleness of the glass was evident when it shattered into pieces.

Tính chất dễ vỡ của thủy tinh rất rõ ràng khi nó vỡ thành nhiều mảnh.

Extreme temperature changes can increase the brittleness of certain materials.

Những thay đổi nhiệt độ khắc nghiệt có thể làm tăng tính chất dễ vỡ của một số vật liệu.

The brittleness of the old book's pages made them prone to tearing.

Tính chất dễ vỡ của các trang sách cũ khiến chúng dễ bị rách.

Brittleness in relationships can lead to misunderstandings and conflicts.

Tính dễ vỡ trong các mối quan hệ có thể dẫn đến hiểu lầm và xung đột.

The brittleness of the dried leaves made them crumble easily in my hands.

Tính chất dễ vỡ của lá khô khiến chúng dễ dàng vỡ vụn trong tay tôi.

Brittleness in bones can be a sign of certain health conditions like osteoporosis.

Tính dễ vỡ của xương có thể là dấu hiệu của một số tình trạng sức khỏe như loãng xương.

The brittleness of the plastic bottle was evident as it cracked under pressure.

Tính chất dễ vỡ của chai nhựa rất rõ ràng khi nó nứt dưới áp lực.

Brittleness in communication can hinder effective teamwork and collaboration.

Tính dễ vỡ trong giao tiếp có thể cản trở sự hợp tác và làm việc nhóm hiệu quả.

The brittleness of the cookie made it break apart easily when I tried to cut it.

Tính chất dễ vỡ của bánh quy khiến nó dễ dàng vỡ ra khi tôi cố gắng cắt nó.

Certain metals exhibit brittleness at low temperatures, making them unsuitable for certain applications.

Một số kim loại có tính chất dễ vỡ ở nhiệt độ thấp, khiến chúng không phù hợp với một số ứng dụng nhất định.

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay