brokered deal
thỏa thuận được môi giới
brokered peace
thỏa thuận hòa bình
brokered agreement
thỏa thuận chung
brokered talks
các cuộc đàm phán được môi giới
brokered trade
thương mại được môi giới
brokered meeting
cuộc gặp gỡ được môi giới
brokered solution
giải pháp được môi giới
brokered merger
sáp nhập được môi giới
brokered access
quyền truy cập được môi giới
the deal was brokered by a well-known financial expert.
thỏa thuận đã được môi giới bởi một chuyên gia tài chính nổi tiếng.
she brokered a peace agreement between the two countries.
Cô ấy đã môi giới một thỏa thuận hòa bình giữa hai quốc gia.
the negotiations were brokered by an experienced mediator.
các cuộc đàm phán đã được môi giới bởi một người hòa giải có kinh nghiệm.
he brokered a lucrative deal for the company.
Anh ấy đã môi giới một thỏa thuận sinh lời cho công ty.
they brokered a partnership that benefited both parties.
Họ đã môi giới một quan hệ đối tác có lợi cho cả hai bên.
the brokered agreement included several key concessions.
thỏa thuận được môi giới bao gồm một số nhượng bộ quan trọng.
after months of discussions, a brokered solution was finally reached.
Sau nhiều tháng thảo luận, một giải pháp được môi giới cuối cùng đã được đạt được.
the brokered contract outlined the terms of the sale.
hợp đồng được môi giới phác thảo các điều khoản của việc bán.
he brokered a deal that changed the industry.
Anh ấy đã môi giới một thỏa thuận đã thay đổi ngành công nghiệp.
the brokered talks led to a significant breakthrough.
các cuộc đàm phán được môi giới đã dẫn đến một bước tiến đáng kể.
brokered deal
thỏa thuận được môi giới
brokered peace
thỏa thuận hòa bình
brokered agreement
thỏa thuận chung
brokered talks
các cuộc đàm phán được môi giới
brokered trade
thương mại được môi giới
brokered meeting
cuộc gặp gỡ được môi giới
brokered solution
giải pháp được môi giới
brokered merger
sáp nhập được môi giới
brokered access
quyền truy cập được môi giới
the deal was brokered by a well-known financial expert.
thỏa thuận đã được môi giới bởi một chuyên gia tài chính nổi tiếng.
she brokered a peace agreement between the two countries.
Cô ấy đã môi giới một thỏa thuận hòa bình giữa hai quốc gia.
the negotiations were brokered by an experienced mediator.
các cuộc đàm phán đã được môi giới bởi một người hòa giải có kinh nghiệm.
he brokered a lucrative deal for the company.
Anh ấy đã môi giới một thỏa thuận sinh lời cho công ty.
they brokered a partnership that benefited both parties.
Họ đã môi giới một quan hệ đối tác có lợi cho cả hai bên.
the brokered agreement included several key concessions.
thỏa thuận được môi giới bao gồm một số nhượng bộ quan trọng.
after months of discussions, a brokered solution was finally reached.
Sau nhiều tháng thảo luận, một giải pháp được môi giới cuối cùng đã được đạt được.
the brokered contract outlined the terms of the sale.
hợp đồng được môi giới phác thảo các điều khoản của việc bán.
he brokered a deal that changed the industry.
Anh ấy đã môi giới một thỏa thuận đã thay đổi ngành công nghiệp.
the brokered talks led to a significant breakthrough.
các cuộc đàm phán được môi giới đã dẫn đến một bước tiến đáng kể.
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay