bronchiectasis

[Mỹ]/brɒnkiˈektəsɪs/
[Anh]/bränˌkī.ɛktˈeɪ.sɪs/
Tần suất: Rất cao

Dịch

n. Một tình trạng mãn tính được đặc trưng bởi sự giãn nở vĩnh viễn và sẹo của phế quản, dẫn đến nhiễm trùng đường hô hấp tái phát và tích tụ chất nhầy.

Cụm từ & Cách kết hợp

bronchiectasis diagnosis

chẩn đoán giãn mạch phế quản

treat bronchiectasis

điều trị giãn mạch phế quản

bronchiectasis patients

bệnh nhân giãn mạch phế quản

chronic bronchiectasis

giãn mạch phế quản mạn tính

causes of bronchiectasis

nguyên nhân gây giãn mạch phế quản

pneumonia and bronchiectasis

viêm phổi và giãn mạch phế quản

bronchiectasis symptoms

triệu chứng giãn mạch phế quản

genetic bronchiectasis

giãn mạch phế quản di truyền

manage bronchiectasis

quản lý giãn mạch phế quản

Câu ví dụ

bronchiectasis can lead to chronic coughing and sputum production.

Viêm phế quản giãn nở có thể dẫn đến ho mãn tính và sản xuất đờm.

patients with bronchiectasis often experience frequent lung infections.

Bệnh nhân bị giãn phế quản thường xuyên bị nhiễm trùng phổi.

bronchiectasis is often diagnosed through imaging tests.

Viêm phế quản giãn nở thường được chẩn đoán thông qua các xét nghiệm hình ảnh.

managing bronchiectasis involves regular physiotherapy and medication.

Điều trị viêm phế quản giãn nở bao gồm vật lý trị liệu và dùng thuốc thường xuyên.

bronchiectasis can cause significant respiratory distress.

Viêm phế quản giãn nở có thể gây ra tình trạng khó thở nghiêm trọng.

early intervention is crucial in treating bronchiectasis.

Can thiệp sớm rất quan trọng trong điều trị viêm phế quản giãn nở.

bronchiectasis may result from previous lung infections.

Viêm phế quản giãn nở có thể là kết quả của các bệnh nhiễm trùng phổi trước đó.

patients are advised to avoid smoking to manage bronchiectasis.

Bệnh nhân nên tránh hút thuốc để kiểm soát viêm phế quản giãn nở.

bronchiectasis can significantly impact a person's quality of life.

Viêm phế quản giãn nở có thể ảnh hưởng đáng kể đến chất lượng cuộc sống của một người.

research is ongoing to find better treatments for bronchiectasis.

Nghiên cứu đang được tiến hành để tìm ra các phương pháp điều trị tốt hơn cho viêm phế quản giãn nở.

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay