| số nhiều | brownouts |
power brownout
thiếu điện đột ngột
brownout warning
cảnh báo mất điện
brownout period
thời gian mất điện
brownout recovery
khôi phục sau mất điện
brownout event
sự kiện mất điện
brownout conditions
điều kiện mất điện
brownout plan
kế hoạch mất điện
brownout risk
nguy cơ mất điện
brownout alert
báo động mất điện
brownout impact
tác động của mất điện
during the summer, we often experience a brownout in the evenings.
Trong mùa hè, chúng tôi thường xuyên gặp phải tình trạng mất điện ngắn vào buổi tối.
the brownout caused the lights to flicker throughout the building.
Tình trạng mất điện đã khiến đèn nhấp nháy trong toàn bộ tòa nhà.
residents were advised to conserve energy during the brownout.
Người dân được khuyến cáo tiết kiệm năng lượng trong thời gian mất điện.
we prepared for the brownout by charging our devices in advance.
Chúng tôi đã chuẩn bị cho tình trạng mất điện bằng cách sạc các thiết bị của mình trước.
the brownout lasted for several hours, disrupting our plans.
Tình trạng mất điện kéo dài trong vài giờ, làm gián đoạn kế hoạch của chúng tôi.
after the brownout, the power company worked quickly to restore service.
Sau tình trạng mất điện, công ty điện lực đã nhanh chóng khôi phục lại dịch vụ.
many businesses had to close early due to the unexpected brownout.
Nhiều doanh nghiệp buộc phải đóng cửa sớm do tình trạng mất điện bất ngờ.
we discussed the causes of the brownout during the town meeting.
Chúng tôi đã thảo luận về nguyên nhân của tình trạng mất điện trong cuộc họp thị trấn.
installing a backup generator can help during a brownout.
Việc lắp đặt máy phát điện dự phòng có thể giúp ích trong trường hợp mất điện.
the brownout was a reminder to be prepared for power outages.
Tình trạng mất điện là lời nhắc nhở về việc cần phải chuẩn bị cho các sự cố mất điện.
power brownout
thiếu điện đột ngột
brownout warning
cảnh báo mất điện
brownout period
thời gian mất điện
brownout recovery
khôi phục sau mất điện
brownout event
sự kiện mất điện
brownout conditions
điều kiện mất điện
brownout plan
kế hoạch mất điện
brownout risk
nguy cơ mất điện
brownout alert
báo động mất điện
brownout impact
tác động của mất điện
during the summer, we often experience a brownout in the evenings.
Trong mùa hè, chúng tôi thường xuyên gặp phải tình trạng mất điện ngắn vào buổi tối.
the brownout caused the lights to flicker throughout the building.
Tình trạng mất điện đã khiến đèn nhấp nháy trong toàn bộ tòa nhà.
residents were advised to conserve energy during the brownout.
Người dân được khuyến cáo tiết kiệm năng lượng trong thời gian mất điện.
we prepared for the brownout by charging our devices in advance.
Chúng tôi đã chuẩn bị cho tình trạng mất điện bằng cách sạc các thiết bị của mình trước.
the brownout lasted for several hours, disrupting our plans.
Tình trạng mất điện kéo dài trong vài giờ, làm gián đoạn kế hoạch của chúng tôi.
after the brownout, the power company worked quickly to restore service.
Sau tình trạng mất điện, công ty điện lực đã nhanh chóng khôi phục lại dịch vụ.
many businesses had to close early due to the unexpected brownout.
Nhiều doanh nghiệp buộc phải đóng cửa sớm do tình trạng mất điện bất ngờ.
we discussed the causes of the brownout during the town meeting.
Chúng tôi đã thảo luận về nguyên nhân của tình trạng mất điện trong cuộc họp thị trấn.
installing a backup generator can help during a brownout.
Việc lắp đặt máy phát điện dự phòng có thể giúp ích trong trường hợp mất điện.
the brownout was a reminder to be prepared for power outages.
Tình trạng mất điện là lời nhắc nhở về việc cần phải chuẩn bị cho các sự cố mất điện.
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay