browsed items
các mục đã xem
browsed products
các sản phẩm đã xem
browsed pages
các trang đã xem
browsed history
lịch sử đã xem
browsed content
nội dung đã xem
browsed websites
các trang web đã xem
browsed categories
các danh mục đã xem
browsed listings
các danh sách đã xem
browsed articles
các bài viết đã xem
browsed services
các dịch vụ đã xem
i browsed through the online store for hours.
Tôi đã duyệt qua cửa hàng trực tuyến trong nhiều giờ.
she browsed the latest fashion trends on her phone.
Cô ấy đã duyệt các xu hướng thời trang mới nhất trên điện thoại của mình.
he browsed the news articles to stay updated.
Anh ấy đã duyệt các bài báo tin tức để cập nhật thông tin.
we browsed the library for interesting books.
Chúng tôi đã duyệt thư viện để tìm những cuốn sách thú vị.
they browsed various websites to find the best deals.
Họ đã duyệt qua nhiều trang web để tìm những ưu đãi tốt nhất.
i quickly browsed my emails before the meeting.
Tôi đã nhanh chóng duyệt qua email của mình trước cuộc họp.
she browsed through her photos from the vacation.
Cô ấy đã duyệt qua những bức ảnh từ kỳ nghỉ của mình.
he browsed the menu before making a decision.
Anh ấy đã duyệt thực đơn trước khi đưa ra quyết định.
we browsed the travel guides for our next trip.
Chúng tôi đã duyệt qua các hướng dẫn du lịch cho chuyến đi tiếp theo của chúng tôi.
they browsed through the catalog to find inspiration.
Họ đã duyệt qua danh mục để tìm kiếm nguồn cảm hứng.
browsed items
các mục đã xem
browsed products
các sản phẩm đã xem
browsed pages
các trang đã xem
browsed history
lịch sử đã xem
browsed content
nội dung đã xem
browsed websites
các trang web đã xem
browsed categories
các danh mục đã xem
browsed listings
các danh sách đã xem
browsed articles
các bài viết đã xem
browsed services
các dịch vụ đã xem
i browsed through the online store for hours.
Tôi đã duyệt qua cửa hàng trực tuyến trong nhiều giờ.
she browsed the latest fashion trends on her phone.
Cô ấy đã duyệt các xu hướng thời trang mới nhất trên điện thoại của mình.
he browsed the news articles to stay updated.
Anh ấy đã duyệt các bài báo tin tức để cập nhật thông tin.
we browsed the library for interesting books.
Chúng tôi đã duyệt thư viện để tìm những cuốn sách thú vị.
they browsed various websites to find the best deals.
Họ đã duyệt qua nhiều trang web để tìm những ưu đãi tốt nhất.
i quickly browsed my emails before the meeting.
Tôi đã nhanh chóng duyệt qua email của mình trước cuộc họp.
she browsed through her photos from the vacation.
Cô ấy đã duyệt qua những bức ảnh từ kỳ nghỉ của mình.
he browsed the menu before making a decision.
Anh ấy đã duyệt thực đơn trước khi đưa ra quyết định.
we browsed the travel guides for our next trip.
Chúng tôi đã duyệt qua các hướng dẫn du lịch cho chuyến đi tiếp theo của chúng tôi.
they browsed through the catalog to find inspiration.
Họ đã duyệt qua danh mục để tìm kiếm nguồn cảm hứng.
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay