brushwood

[Mỹ]/'brʌʃwʊd/
[Anh]/'brʌʃwʊd/
Tần suất: Rất cao

Dịch

n. cây bụi nhỏ
v. cắt tỉa cành
Các dạng của từ
số nhiềubrushwoods

Cụm từ & Cách kết hợp

pile of brushwood

một đống củi nhỏ

clearing brushwood

dọn dẹp củi nhỏ

burning brushwood

đốt củi nhỏ

Câu ví dụ

All at once, a ragpicker crawled out of the brushwood, sighing, “These days, it’s really demanding to pick up a scrap iron.

Mọi thứ diễn ra nhanh chóng, một người nhặt rác bò ra khỏi bụi rậm, thở dài: “Ngày nay, việc nhặt được một mẩu sắt vụn thực sự rất khó khăn.”

The brushwood crackled as the fire spread.

Bụi rậm kêu lách tách khi lửa lan ra.

The old cabin was hidden behind a dense thicket of brushwood.

Căn nhà gỗ cũ ẩn mình sau một bụi cây bụi rậm.

The hiker used brushwood to build a makeshift shelter in the forest.

Người đi bộ đường dài đã sử dụng bụi rậm để xây một nơi trú ẩn tạm thời trong rừng.

The brushwood rustled in the wind, creating a soothing sound.

Bụi rậm xào xạc trong gió, tạo ra một âm thanh êm dịu.

The villagers collected brushwood to fuel their cooking fires.

Người dân làng thu thập bụi rậm để làm nhiên liệu cho những ngọn lửa nấu ăn của họ.

The children played hide and seek among the brushwood piles.

Trẻ em chơi trốn tìm trong những đống bụi rậm.

The brushwood fence marked the boundary of the property.

Hàng rào bụi rậm đánh dấu ranh giới của bất động sản.

She used a bundle of brushwood to start the bonfire.

Cô ấy sử dụng một bó bụi rậm để đốt đống lửa lớn.

The brushwood path led deeper into the forest.

Đường đi bằng bụi rậm dẫn sâu hơn vào rừng.

The hunters used brushwood to camouflage their hideout.

Những người săn bắn sử dụng bụi rậm để ngụy trang nơi ẩn náu của họ.

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay