brutalizes the weak
xâm phạm sự yếu đuối
brutalizes the innocent
xâm phạm sự ngây thơ
brutalizes the mind
xâm phạm tâm trí
brutalizes the spirit
xâm phạm tinh thần
brutalizes the body
xâm phạm cơ thể
brutalizes the truth
xâm phạm sự thật
brutalizes the environment
xâm phạm môi trường
brutalizes the culture
xâm phạm văn hóa
brutalizes the relationships
xâm phạm các mối quan hệ
brutalizes the community
xâm phạm cộng đồng
the war brutalizes both soldiers and civilians.
cuộc chiến tàn bạo hóa cả binh lính và dân thường.
violence in media often brutalizes young viewers.
bạo lực trên truyền thông thường khiến người xem trẻ tuổi trở nên tàn bạo.
his harsh words brutalize her spirit.
những lời nói khắc nghiệt của anh ta tàn phá tinh thần của cô.
society brutalizes those who are vulnerable.
xã hội tàn bạo hóa những người dễ bị tổn thương.
the experience of war can brutalize even the kindest people.
kinh nghiệm chiến tranh có thể tàn bạo hóa ngay cả những người tốt bụng nhất.
bullying at school brutalizes the victims.
bắt nạt ở trường học tàn bạo hóa các nạn nhân.
extreme poverty can brutalize individuals and families.
nghèo đói cùng cực có thể tàn bạo hóa các cá nhân và gia đình.
he believes that competition brutalizes creativity.
anh ta tin rằng sự cạnh tranh tàn bạo hóa sự sáng tạo.
the harsh environment can brutalize even the strongest animals.
môi trường khắc nghiệt có thể tàn bạo hóa ngay cả những con vật mạnh mẽ nhất.
constant criticism can brutalize a person's self-esteem.
sự chỉ trích liên tục có thể tàn bạo hóa sự tự trọng của một người.
brutalizes the weak
xâm phạm sự yếu đuối
brutalizes the innocent
xâm phạm sự ngây thơ
brutalizes the mind
xâm phạm tâm trí
brutalizes the spirit
xâm phạm tinh thần
brutalizes the body
xâm phạm cơ thể
brutalizes the truth
xâm phạm sự thật
brutalizes the environment
xâm phạm môi trường
brutalizes the culture
xâm phạm văn hóa
brutalizes the relationships
xâm phạm các mối quan hệ
brutalizes the community
xâm phạm cộng đồng
the war brutalizes both soldiers and civilians.
cuộc chiến tàn bạo hóa cả binh lính và dân thường.
violence in media often brutalizes young viewers.
bạo lực trên truyền thông thường khiến người xem trẻ tuổi trở nên tàn bạo.
his harsh words brutalize her spirit.
những lời nói khắc nghiệt của anh ta tàn phá tinh thần của cô.
society brutalizes those who are vulnerable.
xã hội tàn bạo hóa những người dễ bị tổn thương.
the experience of war can brutalize even the kindest people.
kinh nghiệm chiến tranh có thể tàn bạo hóa ngay cả những người tốt bụng nhất.
bullying at school brutalizes the victims.
bắt nạt ở trường học tàn bạo hóa các nạn nhân.
extreme poverty can brutalize individuals and families.
nghèo đói cùng cực có thể tàn bạo hóa các cá nhân và gia đình.
he believes that competition brutalizes creativity.
anh ta tin rằng sự cạnh tranh tàn bạo hóa sự sáng tạo.
the harsh environment can brutalize even the strongest animals.
môi trường khắc nghiệt có thể tàn bạo hóa ngay cả những con vật mạnh mẽ nhất.
constant criticism can brutalize a person's self-esteem.
sự chỉ trích liên tục có thể tàn bạo hóa sự tự trọng của một người.
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay