brutalizes

[Mỹ]/ˈbruːtəlɪˌaɪz/
[Anh]/bruh-tuh-lahyz/
Tần suất: Rất cao

Dịch

v.làm cho ai đó mất đi cảm xúc con người; làm cho họ trở nên tàn nhẫn; đối xử tàn nhẫn với ai đó; trở nên tàn nhẫn hoặc bạo lực.

Cụm từ & Cách kết hợp

brutalizes the weak

xâm phạm sự yếu đuối

brutalizes the innocent

xâm phạm sự ngây thơ

brutalizes the mind

xâm phạm tâm trí

brutalizes the spirit

xâm phạm tinh thần

brutalizes the body

xâm phạm cơ thể

brutalizes the truth

xâm phạm sự thật

brutalizes the environment

xâm phạm môi trường

brutalizes the culture

xâm phạm văn hóa

brutalizes the relationships

xâm phạm các mối quan hệ

brutalizes the community

xâm phạm cộng đồng

Câu ví dụ

the war brutalizes both soldiers and civilians.

cuộc chiến tàn bạo hóa cả binh lính và dân thường.

violence in media often brutalizes young viewers.

bạo lực trên truyền thông thường khiến người xem trẻ tuổi trở nên tàn bạo.

his harsh words brutalize her spirit.

những lời nói khắc nghiệt của anh ta tàn phá tinh thần của cô.

society brutalizes those who are vulnerable.

xã hội tàn bạo hóa những người dễ bị tổn thương.

the experience of war can brutalize even the kindest people.

kinh nghiệm chiến tranh có thể tàn bạo hóa ngay cả những người tốt bụng nhất.

bullying at school brutalizes the victims.

bắt nạt ở trường học tàn bạo hóa các nạn nhân.

extreme poverty can brutalize individuals and families.

nghèo đói cùng cực có thể tàn bạo hóa các cá nhân và gia đình.

he believes that competition brutalizes creativity.

anh ta tin rằng sự cạnh tranh tàn bạo hóa sự sáng tạo.

the harsh environment can brutalize even the strongest animals.

môi trường khắc nghiệt có thể tàn bạo hóa ngay cả những con vật mạnh mẽ nhất.

constant criticism can brutalize a person's self-esteem.

sự chỉ trích liên tục có thể tàn bạo hóa sự tự trọng của một người.

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay