bryony

[Mỹ]/'braɪənɪ/
[Anh]/ˈbraɪəni/
Tần suất: Rất cao

Dịch

n. một loài cây có hoa thuộc chi Bryony
Các dạng của từ
số nhiềubryonies

Cụm từ & Cách kết hợp

green bryony

rau đắng xanh

white bryony

rau đắng trắng

common bryony

rau đắng thông thường

Câu ví dụ

we used to come across bryony while we were ditching.

Chúng tôi thường xuyên bắt gặp bryony khi chúng tôi đang lẩn trốn.

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay