| số nhiều | bryonies |
green bryony
rau đắng xanh
white bryony
rau đắng trắng
common bryony
rau đắng thông thường
we used to come across bryony while we were ditching.
Chúng tôi thường xuyên bắt gặp bryony khi chúng tôi đang lẩn trốn.
green bryony
rau đắng xanh
white bryony
rau đắng trắng
common bryony
rau đắng thông thường
we used to come across bryony while we were ditching.
Chúng tôi thường xuyên bắt gặp bryony khi chúng tôi đang lẩn trốn.
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay