pink bubblegum
nhựa bubblegum màu hồng
bubblegum flavor
vị bubblegum
rockers hate bubblegum pop.
những người yêu thích nhạc rock ghét thể loại nhạc pop bubblegum.
bubblegum stuck in hair
kẹo bubblegum dính trên tóc
pink bubblegum
nhựa bubblegum màu hồng
bubblegum flavor
vị bubblegum
rockers hate bubblegum pop.
những người yêu thích nhạc rock ghét thể loại nhạc pop bubblegum.
bubblegum stuck in hair
kẹo bubblegum dính trên tóc
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay