bubblegum

[Mỹ]/'bʌb(ə)lgʌm/
[Anh]/'bʌblɡʌm/
Tần suất: Rất cao

Dịch

Âm nhạc pop ngọt ngào với giai điệu bắt tai.

Cụm từ & Cách kết hợp

pink bubblegum

nhựa bubblegum màu hồng

bubblegum flavor

vị bubblegum

Câu ví dụ

rockers hate bubblegum pop.

những người yêu thích nhạc rock ghét thể loại nhạc pop bubblegum.

bubblegum stuck in hair

kẹo bubblegum dính trên tóc

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay