| ngôi thứ ba số ít | bulldozes |
| hiện tại phân từ | bulldozing |
| thì quá khứ | bulldozed |
| quá khứ phân từ | bulldozed |
| số nhiều | bulldozes |
bulldoze a building
dọn bỏ một tòa nhà
bulldoze through obstacles
dọn bỏ qua các chướng ngại vật
bulldoze a path
dọn đường
bulldoze the opposition
vượt qua sự phản đối
They bulldozed him into agreeing.
Họ đã dùng cách mạnh tay để ép anh ta đồng ý.
bulldoze someone into doing something
ép ai đó làm điều gì đó bằng cách dùng cách mạnh tay
couldn't be bulldozed into hiring a less than acceptable candidate for the job.
không thể ép buộc phải thuê một ứng viên kém hơn mức chấp nhận được cho công việc.
she believes that to build status you need to bulldoze everyone else.
Cô ấy tin rằng để xây dựng vị thế, bạn cần phải loại bỏ tất cả mọi người khác.
Synonyms bludgeon, bluster, ||bounce, browbeat, bulldoze, bully, bullyrag, cow, dragoon, hector, ||ruffle, strong-arm, terrorize
Từ đồng nghĩa: bludgeon, bluster, ||bounce, browbeat, bulldoze, bully, bullyrag, cow, dragoon, hector, ||ruffle, strong-arm, terrorize
The construction company decided to bulldoze the old building to make way for a new shopping mall.
Công ty xây dựng đã quyết định phá bỏ tòa nhà cũ để xây dựng một trung tâm mua sắm mới.
The government plans to bulldoze several abandoned houses in the neighborhood.
Chính phủ có kế hoạch phá bỏ một số căn nhà bỏ hoang trong khu dân cư.
The developer bulldozed the entire forest to build a housing complex.
Nhà phát triển đã phá bỏ toàn bộ khu rừng để xây dựng một khu phức hợp nhà ở.
The city council decided to bulldoze the overgrown park and turn it into a parking lot.
Hội đồng thành phố đã quyết định phá bỏ khu công viên bỏ hoang và biến nó thành một bãi đỗ xe.
The bulldozer was used to clear the debris after the earthquake.
Máy ủi được sử dụng để dọn dẹp đống đổ nát sau trận động đất.
The construction crew will bulldoze the land to prepare it for the new building project.
Đội xây dựng sẽ san lấp mặt bằng để chuẩn bị cho dự án xây dựng mới.
The company decided to bulldoze the old factory and build a state-of-the-art facility.
Công ty đã quyết định phá bỏ nhà máy cũ và xây dựng một cơ sở hiện đại.
The developer hired a bulldozer to clear the land for the upcoming construction project.
Nhà phát triển đã thuê một chiếc máy ủi để dọn dẹp mặt bằng cho dự án xây dựng sắp tới.
The government is facing criticism for bulldozing the historic site to make way for a new road.
Chính phủ đang phải đối mặt với những lời chỉ trích vì đã phá bỏ khu di tích lịch sử để xây dựng một con đường mới.
The bulldozer operator carefully maneuvered the heavy machinery through the construction site.
Người vận hành máy ủi đã điều khiển cẩn thận máy móc hạng nặng qua công trường xây dựng.
bulldoze a building
dọn bỏ một tòa nhà
bulldoze through obstacles
dọn bỏ qua các chướng ngại vật
bulldoze a path
dọn đường
bulldoze the opposition
vượt qua sự phản đối
They bulldozed him into agreeing.
Họ đã dùng cách mạnh tay để ép anh ta đồng ý.
bulldoze someone into doing something
ép ai đó làm điều gì đó bằng cách dùng cách mạnh tay
couldn't be bulldozed into hiring a less than acceptable candidate for the job.
không thể ép buộc phải thuê một ứng viên kém hơn mức chấp nhận được cho công việc.
she believes that to build status you need to bulldoze everyone else.
Cô ấy tin rằng để xây dựng vị thế, bạn cần phải loại bỏ tất cả mọi người khác.
Synonyms bludgeon, bluster, ||bounce, browbeat, bulldoze, bully, bullyrag, cow, dragoon, hector, ||ruffle, strong-arm, terrorize
Từ đồng nghĩa: bludgeon, bluster, ||bounce, browbeat, bulldoze, bully, bullyrag, cow, dragoon, hector, ||ruffle, strong-arm, terrorize
The construction company decided to bulldoze the old building to make way for a new shopping mall.
Công ty xây dựng đã quyết định phá bỏ tòa nhà cũ để xây dựng một trung tâm mua sắm mới.
The government plans to bulldoze several abandoned houses in the neighborhood.
Chính phủ có kế hoạch phá bỏ một số căn nhà bỏ hoang trong khu dân cư.
The developer bulldozed the entire forest to build a housing complex.
Nhà phát triển đã phá bỏ toàn bộ khu rừng để xây dựng một khu phức hợp nhà ở.
The city council decided to bulldoze the overgrown park and turn it into a parking lot.
Hội đồng thành phố đã quyết định phá bỏ khu công viên bỏ hoang và biến nó thành một bãi đỗ xe.
The bulldozer was used to clear the debris after the earthquake.
Máy ủi được sử dụng để dọn dẹp đống đổ nát sau trận động đất.
The construction crew will bulldoze the land to prepare it for the new building project.
Đội xây dựng sẽ san lấp mặt bằng để chuẩn bị cho dự án xây dựng mới.
The company decided to bulldoze the old factory and build a state-of-the-art facility.
Công ty đã quyết định phá bỏ nhà máy cũ và xây dựng một cơ sở hiện đại.
The developer hired a bulldozer to clear the land for the upcoming construction project.
Nhà phát triển đã thuê một chiếc máy ủi để dọn dẹp mặt bằng cho dự án xây dựng sắp tới.
The government is facing criticism for bulldozing the historic site to make way for a new road.
Chính phủ đang phải đối mặt với những lời chỉ trích vì đã phá bỏ khu di tích lịch sử để xây dựng một con đường mới.
The bulldozer operator carefully maneuvered the heavy machinery through the construction site.
Người vận hành máy ủi đã điều khiển cẩn thận máy móc hạng nặng qua công trường xây dựng.
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay