bulldozed

[Mỹ]/ˈbʊldoʊzd/
[Anh]/ˈbʊlˌdoʊzd/
Tần suất: Rất cao

Dịch

v.buộc ai đó phải làm điều gì đó;; phá hủy hoặc san phẳng bằng máy ủi;; đẩy qua bằng sức mạnh;

Cụm từ & Cách kết hợp

bulldozed the land

xã đất

bulldozed through obstacles

đã san bằng các chướng ngại vật

bulldozed my plans

đã phá hỏng kế hoạch của tôi

bulldozed the competition

đã san bằng đối thủ

bulldozed the path

đã san đường

bulldozed the area

đã san bằng khu vực

bulldozed the trees

đã san bằng những cây

bulldozed into submission

đã khuất phục

bulldozed the project

đã san bằng dự án

Câu ví dụ

the construction crew bulldozed the old building to make way for a new park.

đội xây dựng đã san bằng tòa nhà cũ để mở đường cho một công viên mới.

they bulldozed through the red tape to get the project approved.

họ đã vượt qua các thủ tục hành chính rườm rà để được phê duyệt dự án.

the government bulldozed the legislation without considering public opinion.

chính phủ đã thông qua đạo luật mà không xem xét ý kiến của công chúng.

she bulldozed her way to the front of the line.

cô ấy đã chen chúc đường đến đầu hàng.

after the storm, they bulldozed the debris away from the roads.

sau cơn bão, họ đã dọn sạch những mảnh vỡ ra khỏi đường.

the team bulldozed through the competition to win the championship.

đội đã vượt qua các đối thủ để giành chức vô địch.

he bulldozed his way through the meeting, ignoring everyone's input.

anh ấy đã chen chúc đường qua cuộc họp, phớt lờ ý kiến của mọi người.

they bulldozed the land to prepare for the new housing development.

họ đã san lấp mặt bằng để chuẩn bị cho dự án nhà ở mới.

the manager bulldozed the changes through without consulting the team.

người quản lý đã áp dụng các thay đổi mà không tham khảo ý kiến của nhóm.

she felt bulldozed by her friends into making a decision.

cô ấy cảm thấy bạn bè đã ép cô ấy đưa ra quyết định.

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay