| số nhiều | bullrings |
bullring fight
đấu trường bò
bullring arena
khu vực đấu trường bò
bullring matador
mã tấu đấu trường bò
bullring spectators
khán giả của đấu trường bò
bullring tradition
truyền thống đấu trường bò
bullring performance
diễn suất đấu trường bò
bullring event
sự kiện đấu trường bò
bullring culture
văn hóa đấu trường bò
bullring challenge
thử thách đấu trường bò
bullring spectacle
khán giả của đấu trường bò
the bullring was filled with excited spectators.
đấu trường bò tót tràn ngập những người xem hào hứng.
he trained hard to become a matador in the bullring.
anh ấy đã tập luyện chăm chỉ để trở thành một đô vật đấu bò tót trong đấu trường.
the atmosphere in the bullring was electric.
không khí trong đấu trường thực sự rất sôi động.
many traditions revolve around the bullring in spain.
nhiều truyền thống xoay quanh đấu trường ở Tây Ban Nha.
she watched the bullfight from the front row of the bullring.
cô ấy đã xem đấu bò tót từ hàng ghế đầu tiên của đấu trường.
the bullring is an iconic symbol of spanish culture.
đấu trường là một biểu tượng mang tính biểu tượng của văn hóa Tây Ban Nha.
they built a new bullring to host international events.
họ đã xây một đấu trường mới để tổ chức các sự kiện quốc tế.
he felt a rush of adrenaline in the bullring.
anh ấy cảm thấy một sự hưng phấn khi ở trong đấu trường.
the bullring was surrounded by colorful banners and flags.
đấu trường được bao quanh bởi những biểu ngữ và cờ đầy màu sắc.
she dreamed of performing in the famous bullring of madrid.
cô ấy mơ ước được biểu diễn trong đấu trường nổi tiếng của madrid.
bullring fight
đấu trường bò
bullring arena
khu vực đấu trường bò
bullring matador
mã tấu đấu trường bò
bullring spectators
khán giả của đấu trường bò
bullring tradition
truyền thống đấu trường bò
bullring performance
diễn suất đấu trường bò
bullring event
sự kiện đấu trường bò
bullring culture
văn hóa đấu trường bò
bullring challenge
thử thách đấu trường bò
bullring spectacle
khán giả của đấu trường bò
the bullring was filled with excited spectators.
đấu trường bò tót tràn ngập những người xem hào hứng.
he trained hard to become a matador in the bullring.
anh ấy đã tập luyện chăm chỉ để trở thành một đô vật đấu bò tót trong đấu trường.
the atmosphere in the bullring was electric.
không khí trong đấu trường thực sự rất sôi động.
many traditions revolve around the bullring in spain.
nhiều truyền thống xoay quanh đấu trường ở Tây Ban Nha.
she watched the bullfight from the front row of the bullring.
cô ấy đã xem đấu bò tót từ hàng ghế đầu tiên của đấu trường.
the bullring is an iconic symbol of spanish culture.
đấu trường là một biểu tượng mang tính biểu tượng của văn hóa Tây Ban Nha.
they built a new bullring to host international events.
họ đã xây một đấu trường mới để tổ chức các sự kiện quốc tế.
he felt a rush of adrenaline in the bullring.
anh ấy cảm thấy một sự hưng phấn khi ở trong đấu trường.
the bullring was surrounded by colorful banners and flags.
đấu trường được bao quanh bởi những biểu ngữ và cờ đầy màu sắc.
she dreamed of performing in the famous bullring of madrid.
cô ấy mơ ước được biểu diễn trong đấu trường nổi tiếng của madrid.
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay