bullring

[Mỹ]/bʊlˈrɪŋ/
[Anh]/bʊlˈrɪŋ/
Tần suất: Rất cao

Dịch

n.Khu vực hình tròn nơi diễn ra đấu bò.
Word Forms
số nhiềubullrings

Cụm từ & Cách kết hợp

bullring fight

đấu trường bò

bullring arena

khu vực đấu trường bò

bullring matador

mã tấu đấu trường bò

bullring spectators

khán giả của đấu trường bò

bullring tradition

truyền thống đấu trường bò

bullring performance

diễn suất đấu trường bò

bullring event

sự kiện đấu trường bò

bullring culture

văn hóa đấu trường bò

bullring challenge

thử thách đấu trường bò

bullring spectacle

khán giả của đấu trường bò

Câu ví dụ

the bullring was filled with excited spectators.

đấu trường bò tót tràn ngập những người xem hào hứng.

he trained hard to become a matador in the bullring.

anh ấy đã tập luyện chăm chỉ để trở thành một đô vật đấu bò tót trong đấu trường.

the atmosphere in the bullring was electric.

không khí trong đấu trường thực sự rất sôi động.

many traditions revolve around the bullring in spain.

nhiều truyền thống xoay quanh đấu trường ở Tây Ban Nha.

she watched the bullfight from the front row of the bullring.

cô ấy đã xem đấu bò tót từ hàng ghế đầu tiên của đấu trường.

the bullring is an iconic symbol of spanish culture.

đấu trường là một biểu tượng mang tính biểu tượng của văn hóa Tây Ban Nha.

they built a new bullring to host international events.

họ đã xây một đấu trường mới để tổ chức các sự kiện quốc tế.

he felt a rush of adrenaline in the bullring.

anh ấy cảm thấy một sự hưng phấn khi ở trong đấu trường.

the bullring was surrounded by colorful banners and flags.

đấu trường được bao quanh bởi những biểu ngữ và cờ đầy màu sắc.

she dreamed of performing in the famous bullring of madrid.

cô ấy mơ ước được biểu diễn trong đấu trường nổi tiếng của madrid.

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay