corrida

[Mỹ]/kəˈrɪdə/
[Anh]/kəˈrɪdə/
Tần suất: Rất cao

Dịch

n. một trận đấu bò theo kiểu Tây Ban Nha; sự kiện hoặc màn trình diễn liên quan đến việc đấu bò
Word Forms
số nhiềucorridas

Cụm từ & Cách kết hợp

corrida race

đua corrida

corrida event

sự kiện corrida

corrida festival

lễ hội corrida

corrida bull

bò corrida

corrida culture

văn hóa corrida

corrida tradition

truyền thống corrida

corrida performance

diễn suất corrida

corrida arena

đấu trường corrida

corrida spectacle

khán giả corrida

corrida art

nghệ thuật corrida

Câu ví dụ

many people enjoy watching a corrida in spain.

nhiều người thích xem một corrida ở Tây Ban Nha.

the corrida is a traditional spanish event.

corrida là một sự kiện truyền thống của Tây Ban Nha.

he attended the corrida with his friends.

anh ấy đã tham dự corrida với bạn bè của mình.

she was excited to experience the corrida.

cô ấy rất hào hứng được trải nghiệm corrida.

the corrida involves a lot of skill and bravery.

corrida đòi hỏi rất nhiều kỹ năng và sự dũng cảm.

some people oppose the corrida for animal rights.

một số người phản đối corrida vì quyền động vật.

the atmosphere at the corrida was electric.

không khí tại corrida rất sôi động.

he learned about the history of the corrida.

anh ấy đã tìm hiểu về lịch sử của corrida.

tourists flock to the corrida every summer.

khách du lịch đổ về corrida mỗi mùa hè.

the corrida showcases spanish culture and tradition.

corrida thể hiện văn hóa và truyền thống của Tây Ban Nha.

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay