utter bungler
người làm việc kém cỏi
bungler's error
sai lầm của người làm việc kém cỏi
hopeless bungler
người làm việc kém cỏi đến cùng cực
a bungler
một người làm việc kém cỏi
bungler confessed
người làm việc kém cỏi đã thú nhận
bungler's work
công việc của người làm việc kém cỏi
was a bungler
là một người làm việc kém cỏi
avoid a bungler
tránh xa một người làm việc kém cỏi
he was a complete bungler when it came to fixing the car.
Ông ta hoàn toàn là một kẻ vụng về khi nói đến việc sửa chữa xe hơi.
the project failed because of the bungler in charge of logistics.
Dự án thất bại do một người vụng về phụ trách logistics.
she warned him not to trust the bungler with the company finances.
Cô ấy cảnh báo anh ấy đừng tin tưởng kẻ vụng về với tài chính công ty.
the bungler made a series of errors that cost the team the game.
Kẻ vụng về đã mắc phải một loạt sai lầm khiến đội mất trận đấu.
despite his best efforts, he remained a hopeless bungler.
Dù đã cố gắng hết sức, anh ấy vẫn là một kẻ vụng về bất lực.
the bungler's attempts to cook dinner were disastrous.
Các nỗ lực nấu bữa tối của kẻ vụng về là một thảm họa.
the manager fired the bungler for his incompetence.
Người quản lý sa thải kẻ vụng về vì sự bất tài của anh ấy.
don't rely on that bungler to get the job done right.
Đừng dựa vào kẻ vụng về đó để hoàn thành công việc đúng cách.
the bungler's actions caused significant delays to the project timeline.
Hành động của kẻ vụng về đã gây ra những chậm trễ đáng kể trong lịch trình dự án.
he was a bungler in the eyes of his colleagues.
Anh ấy là một kẻ vụng về trong mắt đồng nghiệp của mình.
the bungler's poor planning led to the event's cancellation.
Kế hoạch kém cỏi của kẻ vụng về đã dẫn đến việc hủy bỏ sự kiện.
utter bungler
người làm việc kém cỏi
bungler's error
sai lầm của người làm việc kém cỏi
hopeless bungler
người làm việc kém cỏi đến cùng cực
a bungler
một người làm việc kém cỏi
bungler confessed
người làm việc kém cỏi đã thú nhận
bungler's work
công việc của người làm việc kém cỏi
was a bungler
là một người làm việc kém cỏi
avoid a bungler
tránh xa một người làm việc kém cỏi
he was a complete bungler when it came to fixing the car.
Ông ta hoàn toàn là một kẻ vụng về khi nói đến việc sửa chữa xe hơi.
the project failed because of the bungler in charge of logistics.
Dự án thất bại do một người vụng về phụ trách logistics.
she warned him not to trust the bungler with the company finances.
Cô ấy cảnh báo anh ấy đừng tin tưởng kẻ vụng về với tài chính công ty.
the bungler made a series of errors that cost the team the game.
Kẻ vụng về đã mắc phải một loạt sai lầm khiến đội mất trận đấu.
despite his best efforts, he remained a hopeless bungler.
Dù đã cố gắng hết sức, anh ấy vẫn là một kẻ vụng về bất lực.
the bungler's attempts to cook dinner were disastrous.
Các nỗ lực nấu bữa tối của kẻ vụng về là một thảm họa.
the manager fired the bungler for his incompetence.
Người quản lý sa thải kẻ vụng về vì sự bất tài của anh ấy.
don't rely on that bungler to get the job done right.
Đừng dựa vào kẻ vụng về đó để hoàn thành công việc đúng cách.
the bungler's actions caused significant delays to the project timeline.
Hành động của kẻ vụng về đã gây ra những chậm trễ đáng kể trong lịch trình dự án.
he was a bungler in the eyes of his colleagues.
Anh ấy là một kẻ vụng về trong mắt đồng nghiệp của mình.
the bungler's poor planning led to the event's cancellation.
Kế hoạch kém cỏi của kẻ vụng về đã dẫn đến việc hủy bỏ sự kiện.
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay