| số nhiều | butterfingerss |
butterfingers kid
người vụng về
butterfingers moment
khoảnh khắc vụng về
butterfingers player
người chơi vụng về
butterfingers syndrome
hội chứng vụng về
butterfingers disaster
thảm họa vụng về
butterfingers act
hành động vụng về
butterfingers issue
vấn đề vụng về
butterfingers habit
thói quen vụng về
butterfingers friend
người bạn vụng về
butterfingers accident
tai nạn vụng về
he has such butterfingers; he always drops his phone.
anh ấy thật sự vụng về; anh ấy luôn làm rơi điện thoại của mình.
don't give her the fragile vase; she's known for her butterfingers.
đừng đưa cho cô ấy chiếc bình dễ vỡ; cô ấy nổi tiếng là vụng về.
my butterfingers got me in trouble when i spilled coffee on my laptop.
sự vụng về của tôi khiến tôi gặp rắc rối khi làm đổ cà phê lên máy tính xách tay.
he tried to catch the ball, but his butterfingers let it slip away.
anh ấy đã cố gắng bắt bóng, nhưng sự vụng về của anh ấy khiến nó rơi khỏi tay.
she was embarrassed by her butterfingers during the presentation.
cô ấy cảm thấy xấu hổ vì sự vụng về của mình trong suốt buổi thuyết trình.
my butterfingers caused the glass to shatter on the floor.
sự vụng về của tôi khiến chiếc ly vỡ tan trên sàn.
he joked about his butterfingers after dropping the cake.
anh ấy đùa về sự vụng về của mình sau khi làm rơi bánh.
her butterfingers made her the laughingstock of the party.
sự vụng về của cô ấy khiến cô ấy trở thành trò cười của bữa tiệc.
with butterfingers like his, he should avoid juggling.
với sự vụng về như vậy, anh ấy nên tránh chơi tung hứng.
his butterfingers led to a series of unfortunate events.
sự vụng về của anh ấy dẫn đến một loạt các sự kiện không may.
butterfingers kid
người vụng về
butterfingers moment
khoảnh khắc vụng về
butterfingers player
người chơi vụng về
butterfingers syndrome
hội chứng vụng về
butterfingers disaster
thảm họa vụng về
butterfingers act
hành động vụng về
butterfingers issue
vấn đề vụng về
butterfingers habit
thói quen vụng về
butterfingers friend
người bạn vụng về
butterfingers accident
tai nạn vụng về
he has such butterfingers; he always drops his phone.
anh ấy thật sự vụng về; anh ấy luôn làm rơi điện thoại của mình.
don't give her the fragile vase; she's known for her butterfingers.
đừng đưa cho cô ấy chiếc bình dễ vỡ; cô ấy nổi tiếng là vụng về.
my butterfingers got me in trouble when i spilled coffee on my laptop.
sự vụng về của tôi khiến tôi gặp rắc rối khi làm đổ cà phê lên máy tính xách tay.
he tried to catch the ball, but his butterfingers let it slip away.
anh ấy đã cố gắng bắt bóng, nhưng sự vụng về của anh ấy khiến nó rơi khỏi tay.
she was embarrassed by her butterfingers during the presentation.
cô ấy cảm thấy xấu hổ vì sự vụng về của mình trong suốt buổi thuyết trình.
my butterfingers caused the glass to shatter on the floor.
sự vụng về của tôi khiến chiếc ly vỡ tan trên sàn.
he joked about his butterfingers after dropping the cake.
anh ấy đùa về sự vụng về của mình sau khi làm rơi bánh.
her butterfingers made her the laughingstock of the party.
sự vụng về của cô ấy khiến cô ấy trở thành trò cười của bữa tiệc.
with butterfingers like his, he should avoid juggling.
với sự vụng về như vậy, anh ấy nên tránh chơi tung hứng.
his butterfingers led to a series of unfortunate events.
sự vụng về của anh ấy dẫn đến một loạt các sự kiện không may.
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay