bureaucrats

[Mỹ]/bɪˈrɔː.kræt/
[Anh]/by-ROHK-kratz/
Tần suất: Rất cao

Dịch

n.cán bộ trong một chính phủ hoặc tổ chức lớn, đặc biệt là những người tham gia vào quản lý hơn là xây dựng chính sách.; những người làm việc trong các hệ thống quan liêu.; chủ nghĩa quan liêu; cách mà một chính phủ hoặc tổ chức lớn hoạt động, thường được coi là chậm và kém hiệu quả.

Cụm từ & Cách kết hợp

government bureaucrats

các quan chức chính phủ

local bureaucrats

các quan chức địa phương

senior bureaucrats

các quan chức cấp cao

public bureaucrats

các quan chức công vụ

federal bureaucrats

các quan chức liên bang

state bureaucrats

các quan chức nhà nước

bureaucrats' decisions

các quyết định của các quan chức

bureaucrats' roles

vai trò của các quan chức

bureaucrats' actions

hành động của các quan chức

bureaucrats in charge

các quan chức phụ trách

Câu ví dụ

bureaucrats often face criticism for their slow decision-making.

Các quan chức thường phải đối mặt với những lời chỉ trích về quá trình ra quyết định chậm chạp của họ.

many bureaucrats are seen as out of touch with the public.

Nhiều quan chức bị coi là thiếu kết nối với công chúng.

effective communication is essential for bureaucrats to succeed.

Giao tiếp hiệu quả là điều cần thiết để các quan chức thành công.

bureaucrats must navigate complex regulations and policies.

Các quan chức phải điều hướng các quy định và chính sách phức tạp.

some bureaucrats prioritize rules over common sense.

Một số quan chức ưu tiên các quy tắc hơn lẽ thường.

reform is often needed to improve bureaucrats' efficiency.

Cải cách thường cần thiết để cải thiện hiệu quả của các quan chức.

bureaucrats play a crucial role in government operations.

Các quan chức đóng vai trò quan trọng trong hoạt động của chính phủ.

many bureaucrats work long hours to meet deadlines.

Nhiều quan chức làm việc nhiều giờ để đáp ứng thời hạn.

public trust in bureaucrats can significantly influence policy outcomes.

Niềm tin của công chúng vào các quan chức có thể ảnh hưởng đáng kể đến kết quả chính sách.

bureaucrats often attend meetings to discuss policy changes.

Các quan chức thường tham dự các cuộc họp để thảo luận về các thay đổi chính sách.

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay