creativity burgeons
sáng tạo bùng nổ
interest burgeons
sự quan tâm bùng nổ
population burgeons
dân số bùng nổ
hope burgeons
hy vọng bùng nổ
talent burgeons
tài năng bùng nổ
investment burgeons
đầu tư bùng nổ
knowledge burgeons
tri thức bùng nổ
business burgeons
kinh doanh bùng nổ
innovation burgeons
đổi mới bùng nổ
friendship burgeons
tình bạn bùng nổ
the city's population burgeons every year.
dân số của thành phố tăng lên mỗi năm.
as spring arrives, the flowers burgeon in the garden.
khi mùa xuân đến, những bông hoa nở rộ trong vườn.
her talent for painting burgeons with every new project.
tài năng hội họa của cô ấy phát triển mạnh mẽ với mỗi dự án mới.
the tech industry continues to burgeon with innovation.
ngành công nghệ tiếp tục phát triển mạnh mẽ với sự đổi mới.
interest in sustainable living burgeons among young people.
sự quan tâm đến lối sống bền vững ngày càng tăng ở giới trẻ.
the startup's success burgeons due to its unique approach.
thành công của startup bùng nổ nhờ cách tiếp cận độc đáo của nó.
as knowledge spreads, understanding of the topic burgeons.
khi kiến thức lan rộng, sự hiểu biết về chủ đề tăng lên.
the number of online courses burgeons each semester.
số lượng các khóa học trực tuyến tăng lên mỗi học kỳ.
his enthusiasm for the project burgeons as he learns more.
niềm đam mê của anh ấy với dự án tăng lên khi anh ấy học hỏi thêm.
support for the initiative burgeons within the community.
sự ủng hộ sáng kiến ngày càng tăng trong cộng đồng.
creativity burgeons
sáng tạo bùng nổ
interest burgeons
sự quan tâm bùng nổ
population burgeons
dân số bùng nổ
hope burgeons
hy vọng bùng nổ
talent burgeons
tài năng bùng nổ
investment burgeons
đầu tư bùng nổ
knowledge burgeons
tri thức bùng nổ
business burgeons
kinh doanh bùng nổ
innovation burgeons
đổi mới bùng nổ
friendship burgeons
tình bạn bùng nổ
the city's population burgeons every year.
dân số của thành phố tăng lên mỗi năm.
as spring arrives, the flowers burgeon in the garden.
khi mùa xuân đến, những bông hoa nở rộ trong vườn.
her talent for painting burgeons with every new project.
tài năng hội họa của cô ấy phát triển mạnh mẽ với mỗi dự án mới.
the tech industry continues to burgeon with innovation.
ngành công nghệ tiếp tục phát triển mạnh mẽ với sự đổi mới.
interest in sustainable living burgeons among young people.
sự quan tâm đến lối sống bền vững ngày càng tăng ở giới trẻ.
the startup's success burgeons due to its unique approach.
thành công của startup bùng nổ nhờ cách tiếp cận độc đáo của nó.
as knowledge spreads, understanding of the topic burgeons.
khi kiến thức lan rộng, sự hiểu biết về chủ đề tăng lên.
the number of online courses burgeons each semester.
số lượng các khóa học trực tuyến tăng lên mỗi học kỳ.
his enthusiasm for the project burgeons as he learns more.
niềm đam mê của anh ấy với dự án tăng lên khi anh ấy học hỏi thêm.
support for the initiative burgeons within the community.
sự ủng hộ sáng kiến ngày càng tăng trong cộng đồng.
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay