burners

[Mỹ]/[ˈbɜːnəz]/
[Anh]/[ˈbɜːrnərz]/
Tần suất: Rất cao

Dịch

Cụm từ & Cách kết hợp

gas burners

bếp gas

burners installed

bếp đã lắp đặt

new burners

bếp mới

cleaning burners

vệ sinh bếp

replace burners

thay thế bếp

burners working

bếp đang hoạt động

broken burners

bếp bị hỏng

electric burners

bếp điện

burner parts

linh kiện bếp

high burners

bếp cao

Câu ví dụ

the restaurant's gas burners were old and inefficient.

Các bếp gas của nhà hàng đã cũ và không hiệu quả.

he used portable burners to cook outdoors at the campsite.

Anh ấy sử dụng bếp gas di động để nấu ăn ngoài trời tại khu cắm trại.

the chef adjusted the burners to control the heat precisely.

Đầu bếp điều chỉnh các bếp để kiểm soát nhiệt độ chính xác.

we replaced the faulty burners on the stove last week.

Chúng tôi đã thay thế các bếp bị lỗi trên bếp vào tuần trước.

the grill burners produced a consistent, even flame.

Các bếp nướng tạo ra ngọn lửa ổn định và đều đặn.

she cleaned the burners after each use to prevent buildup.

Cô ấy làm sạch các bếp sau mỗi lần sử dụng để ngăn ngừa tích tụ.

the new burners significantly reduced gas consumption.

Các bếp mới đã giảm đáng kể lượng khí đốt tiêu thụ.

he carefully inspected the burners for any signs of wear.

Anh ấy cẩn thận kiểm tra các bếp xem có dấu hiệu hao mòn nào không.

the industrial kitchen had several high-powered burners.

Nhà bếp công nghiệp có nhiều bếp công suất cao.

they installed new burners to improve cooking performance.

Họ đã lắp đặt các bếp mới để cải thiện hiệu suất nấu nướng.

the burners hissed as the gas flowed through them.

Các bếp xì hơi khi khí đốt đi qua chúng.

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay