price ranges
phạm vi giá
ranges from
dao động từ
ranges widely
dao động rộng rãi
ranges include
phạm vi bao gồm
range of motion
phạm vi chuyển động
ranges vary
phạm vi khác nhau
ranges overlap
phạm vi chồng chéo
ranges between
phạm vi giữa
ranges covered
phạm vi được bảo hiểm
ranges acceptable
phạm vi chấp nhận được
the temperature ranges from 20 to 25 degrees celsius.
nhiệt độ dao động từ 20 đến 25 độ C.
salaries for this position range from $50,000 to $70,000 annually.
mức lương cho vị trí này dao động từ 50.000 đến 70.000 đô la Mỹ mỗi năm.
the project timeline ranges from six months to a year.
thời gian dự án dao động từ sáu tháng đến một năm.
his skills range across several areas of software development.
kỹ năng của anh ấy trải rộng trên nhiều lĩnh vực phát triển phần mềm.
the store offers a wide ranges of products at competitive prices.
cửa hàng cung cấp nhiều loại sản phẩm với giá cạnh tranh.
customer satisfaction ranges from excellent to satisfactory.
mức độ hài lòng của khách hàng dao động từ xuất sắc đến khả quan.
the data ranges widely, making it difficult to analyze.
dữ liệu dao động rất lớn, gây khó khăn cho việc phân tích.
the mountain ranges are a stunning sight from above.
các dãy núi là một cảnh tượng tuyệt đẹp nhìn từ trên cao.
the company's product ranges include clothing, accessories, and footwear.
các dòng sản phẩm của công ty bao gồm quần áo, phụ kiện và giày dép.
the difficulty ranges from easy to challenging for experienced players.
độ khó dao động từ dễ đến thách thức đối với người chơi có kinh nghiệm.
the acceptable weight ranges for this package are 1-5 kilograms.
phạm vi trọng lượng có thể chấp nhận được cho gói hàng này là từ 1 đến 5 kilogam.
price ranges
phạm vi giá
ranges from
dao động từ
ranges widely
dao động rộng rãi
ranges include
phạm vi bao gồm
range of motion
phạm vi chuyển động
ranges vary
phạm vi khác nhau
ranges overlap
phạm vi chồng chéo
ranges between
phạm vi giữa
ranges covered
phạm vi được bảo hiểm
ranges acceptable
phạm vi chấp nhận được
the temperature ranges from 20 to 25 degrees celsius.
nhiệt độ dao động từ 20 đến 25 độ C.
salaries for this position range from $50,000 to $70,000 annually.
mức lương cho vị trí này dao động từ 50.000 đến 70.000 đô la Mỹ mỗi năm.
the project timeline ranges from six months to a year.
thời gian dự án dao động từ sáu tháng đến một năm.
his skills range across several areas of software development.
kỹ năng của anh ấy trải rộng trên nhiều lĩnh vực phát triển phần mềm.
the store offers a wide ranges of products at competitive prices.
cửa hàng cung cấp nhiều loại sản phẩm với giá cạnh tranh.
customer satisfaction ranges from excellent to satisfactory.
mức độ hài lòng của khách hàng dao động từ xuất sắc đến khả quan.
the data ranges widely, making it difficult to analyze.
dữ liệu dao động rất lớn, gây khó khăn cho việc phân tích.
the mountain ranges are a stunning sight from above.
các dãy núi là một cảnh tượng tuyệt đẹp nhìn từ trên cao.
the company's product ranges include clothing, accessories, and footwear.
các dòng sản phẩm của công ty bao gồm quần áo, phụ kiện và giày dép.
the difficulty ranges from easy to challenging for experienced players.
độ khó dao động từ dễ đến thách thức đối với người chơi có kinh nghiệm.
the acceptable weight ranges for this package are 1-5 kilograms.
phạm vi trọng lượng có thể chấp nhận được cho gói hàng này là từ 1 đến 5 kilogam.
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay