| số nhiều | droppers |
eyedropper
ống nhỏ giọt
dropper bottle
chai nhỏ giọt
nasal dropper
ống nhỏ mũi
eyedropper
ống nhỏ giọt
dropper bottle
chai nhỏ giọt
nasal dropper
ống nhỏ mũi
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay