dropper

[Mỹ]/'drɒpə/
[Anh]/'drɑpɚ/
Tần suất: Rất cao

Dịch

n. cái gì đó gây ra chất lỏng rơi thành giọt; một thiết bị để phân phối chất lỏng theo giọt
Word Forms
số nhiềudroppers

Cụm từ & Cách kết hợp

eyedropper

ống nhỏ giọt

dropper bottle

chai nhỏ giọt

nasal dropper

ống nhỏ mũi

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay