stone buttresses
đệm đá
flying buttresses
đệm đá vòng cung
buttresses support
đệm đá hỗ trợ
buttresses strengthen
đệm đá gia cố
buttresses enhance
đệm đá nâng cao
buttresses architecture
đệm đá trong kiến trúc
buttresses design
thiết kế đệm đá
buttresses stability
độ ổn định của đệm đá
buttresses building
đệm đá trong xây dựng
the old cathedral has many stone buttresses to support its walls.
Nhà thờ cổ kính có nhiều trụ chống bằng đá để hỗ trợ các bức tường của nó.
buttresses are essential in gothic architecture for stability.
Các trụ chống rất quan trọng trong kiến trúc Gothic để đảm bảo sự ổn định.
the castle's buttresses were built to withstand strong winds.
Các trụ chống của lâu đài được xây dựng để chịu được gió mạnh.
engineers designed the bridge with buttresses to enhance its strength.
Các kỹ sư đã thiết kế cây cầu với các trụ chống để tăng cường độ của nó.
in the storm, the buttresses held the old church steady.
Trong cơn bão, các trụ chống đã giữ cho nhà thờ cổ kính vững chắc.
he admired the intricate carvings on the buttresses of the building.
Anh ấy ngưỡng mộ những đường chạm khắc phức tạp trên các trụ chống của tòa nhà.
buttresses can be both functional and decorative in architecture.
Các trụ chống có thể vừa có chức năng vừa mang tính trang trí trong kiến trúc.
the university's library features buttresses that add to its grandeur.
Thư viện của trường đại học có các trụ chống làm tăng thêm sự tráng lệ của nó.
many historical buildings use buttresses to support their heavy roofs.
Nhiều tòa nhà lịch sử sử dụng các trụ chống để hỗ trợ những mái nặng của chúng.
architects often study how buttresses affect the overall design.
Các kiến trúc sư thường nghiên cứu cách các trụ chống ảnh hưởng đến thiết kế tổng thể.
stone buttresses
đệm đá
flying buttresses
đệm đá vòng cung
buttresses support
đệm đá hỗ trợ
buttresses strengthen
đệm đá gia cố
buttresses enhance
đệm đá nâng cao
buttresses architecture
đệm đá trong kiến trúc
buttresses design
thiết kế đệm đá
buttresses stability
độ ổn định của đệm đá
buttresses building
đệm đá trong xây dựng
the old cathedral has many stone buttresses to support its walls.
Nhà thờ cổ kính có nhiều trụ chống bằng đá để hỗ trợ các bức tường của nó.
buttresses are essential in gothic architecture for stability.
Các trụ chống rất quan trọng trong kiến trúc Gothic để đảm bảo sự ổn định.
the castle's buttresses were built to withstand strong winds.
Các trụ chống của lâu đài được xây dựng để chịu được gió mạnh.
engineers designed the bridge with buttresses to enhance its strength.
Các kỹ sư đã thiết kế cây cầu với các trụ chống để tăng cường độ của nó.
in the storm, the buttresses held the old church steady.
Trong cơn bão, các trụ chống đã giữ cho nhà thờ cổ kính vững chắc.
he admired the intricate carvings on the buttresses of the building.
Anh ấy ngưỡng mộ những đường chạm khắc phức tạp trên các trụ chống của tòa nhà.
buttresses can be both functional and decorative in architecture.
Các trụ chống có thể vừa có chức năng vừa mang tính trang trí trong kiến trúc.
the university's library features buttresses that add to its grandeur.
Thư viện của trường đại học có các trụ chống làm tăng thêm sự tráng lệ của nó.
many historical buildings use buttresses to support their heavy roofs.
Nhiều tòa nhà lịch sử sử dụng các trụ chống để hỗ trợ những mái nặng của chúng.
architects often study how buttresses affect the overall design.
Các kiến trúc sư thường nghiên cứu cách các trụ chống ảnh hưởng đến thiết kế tổng thể.
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay