undermines

[Mỹ]/ˌʌndəˈmaɪnz/
[Anh]/ˌʌndərˈmaɪnz/
Tần suất: Rất cao

Dịch

v. đào một cái hố hoặc đường hầm dưới cái gì đó; xói mòn nền tảng của cái gì đó; phá hủy hoặc làm hại một cách bí mật; làm yếu dần dần

Cụm từ & Cách kết hợp

undermines trust

làm suy giảm niềm tin

undermines authority

làm suy giảm uy quyền

undermines confidence

làm suy giảm sự tự tin

undermines stability

làm suy giảm sự ổn định

undermines progress

làm suy giảm sự tiến bộ

undermines performance

làm suy giảm hiệu suất

undermines credibility

làm suy giảm uy tín

undermines efforts

làm suy giảm nỗ lực

undermines relationships

làm suy giảm các mối quan hệ

undermines security

làm suy giảm sự an toàn

Câu ví dụ

the constant criticism undermines her confidence.

Những lời chỉ trích liên tục làm suy yếu sự tự tin của cô ấy.

his actions undermine the team's efforts.

Hành động của anh ấy làm suy yếu nỗ lực của cả đội.

a lack of transparency undermines trust.

Thiếu minh bạch làm suy yếu niềm tin.

this policy undermines the progress we've made.

Chính sách này làm suy yếu những tiến bộ mà chúng ta đã đạt được.

spreading false information undermines public safety.

Lan truyền thông tin sai lệch làm suy yếu an toàn công cộng.

ignoring feedback undermines the improvement process.

Bỏ qua phản hồi làm suy yếu quy trình cải tiến.

his behavior undermines the authority of the manager.

Hành vi của anh ấy làm suy yếu quyền uy của người quản lý.

disrespecting colleagues undermines workplace harmony.

Không tôn trọng đồng nghiệp làm suy yếu sự hòa hợp nơi làm việc.

economic instability undermines investor confidence.

Sự bất ổn kinh tế làm suy yếu niềm tin của các nhà đầu tư.

overregulation often undermines innovation.

Quá nhiều quy định thường xuyên làm suy yếu sự đổi mới.

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay