cacoon

[Mỹ]/[kəˈkuːn]/
[Anh]/[kəˈkuːn]/
Tần suất: Rất cao

Dịch

n. một cấu trúc di động, giống như một quả kén, trong đó người ta có thể thư giãn hoặc ngủ; một cabin ngủ.

Câu ví dụ

she built a cozy cacoon of blankets and pillows to read in.

Cô ấy đã tạo ra một chiếc chăn bông ấm cúng với gối để đọc sách.

the artist created a stunning cacoon-like sculpture from recycled materials.

Nghệ sĩ đã tạo ra một tác phẩm điêu khắc tuyệt đẹp giống như một chiếc kén từ các vật liệu tái chế.

he felt safe and secure inside his protective cacoon of headphones.

Anh cảm thấy an toàn và ổn định bên trong chiếc kén bảo vệ bằng tai nghe của mình.

the caterpillar spun a silky cacoon around itself before metamorphosis.

Con bướm non đã dệt một lớp kén mềm mịn quanh mình trước khi biến thái.

the design featured a futuristic cacoon-shaped dwelling for urban living.

Thiết kế có một ngôi nhà hình kén tương lai dành cho cuộc sống đô thị.

they sought refuge in a natural cacoon formed by the dense foliage.

Họ tìm nơi tị nạn trong một chiếc kén tự nhiên được tạo ra bởi tán cây rậm rạp.

the child loved playing inside their homemade cacoon of sheets and chairs.

Em bé thích chơi đùa bên trong chiếc kén tự làm bằng chăn và ghế.

the project aimed to create a sustainable cacoon for off-grid living.

Dự án nhằm tạo ra một chiếc kén bền vững cho cuộc sống tách biệt khỏi lưới điện.

the soundproof cacoon provided a perfect environment for recording music.

Chiếc kén cách âm cung cấp môi trường lý tưởng để thu âm nhạc.

she retreated into a mental cacoon to escape the stressful situation.

Cô ấy rút lui vào một chiếc kén tinh thần để thoát khỏi tình huống căng thẳng.

the company designed a portable cacoon for privacy in open office spaces.

Công ty đã thiết kế một chiếc kén di động để đảm bảo sự riêng tư trong không gian văn phòng mở.

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay