junior cadets
cadets trẻ
senior cadets
cadets cao cấp
cadets training
đào tạo cadets
cadets program
chương trình cadets
cadets competition
cuộc thi cadets
cadets academy
học viện cadets
cadets leadership
lãnh đạo cadets
cadets parade
diễu hành cadets
cadets drill
trang bị cadets
cadets uniform
đồng phục cadets
the cadets trained hard for their upcoming mission.
các học viên đã huấn luyện chăm chỉ cho nhiệm vụ sắp tới của họ.
many cadets aspire to become officers in the military.
nhiều học viên khao khát trở thành sĩ quan trong quân đội.
the cadets participated in various team-building exercises.
các học viên đã tham gia vào nhiều hoạt động xây dựng đội nhóm.
each year, the academy welcomes new cadets.
mỗi năm, học viện chào đón các học viên mới.
cadets are required to follow strict discipline.
các học viên phải tuân thủ kỷ luật nghiêm ngặt.
the cadets showcased their skills during the parade.
các học viên đã thể hiện kỹ năng của họ trong cuộc duyệt binh.
after months of training, the cadets felt prepared.
sau nhiều tháng huấn luyện, các học viên cảm thấy đã sẵn sàng.
cadets often form lifelong friendships during their training.
các học viên thường xuyên tạo dựng những tình bạn bền chặt trong quá trình huấn luyện của họ.
the instructors praised the cadets for their dedication.
các hướng dẫn viên đã khen ngợi các học viên vì sự tận tâm của họ.
cadets must learn to work effectively under pressure.
các học viên phải học cách làm việc hiệu quả dưới áp lực.
junior cadets
cadets trẻ
senior cadets
cadets cao cấp
cadets training
đào tạo cadets
cadets program
chương trình cadets
cadets competition
cuộc thi cadets
cadets academy
học viện cadets
cadets leadership
lãnh đạo cadets
cadets parade
diễu hành cadets
cadets drill
trang bị cadets
cadets uniform
đồng phục cadets
the cadets trained hard for their upcoming mission.
các học viên đã huấn luyện chăm chỉ cho nhiệm vụ sắp tới của họ.
many cadets aspire to become officers in the military.
nhiều học viên khao khát trở thành sĩ quan trong quân đội.
the cadets participated in various team-building exercises.
các học viên đã tham gia vào nhiều hoạt động xây dựng đội nhóm.
each year, the academy welcomes new cadets.
mỗi năm, học viện chào đón các học viên mới.
cadets are required to follow strict discipline.
các học viên phải tuân thủ kỷ luật nghiêm ngặt.
the cadets showcased their skills during the parade.
các học viên đã thể hiện kỹ năng của họ trong cuộc duyệt binh.
after months of training, the cadets felt prepared.
sau nhiều tháng huấn luyện, các học viên cảm thấy đã sẵn sàng.
cadets often form lifelong friendships during their training.
các học viên thường xuyên tạo dựng những tình bạn bền chặt trong quá trình huấn luyện của họ.
the instructors praised the cadets for their dedication.
các hướng dẫn viên đã khen ngợi các học viên vì sự tận tâm của họ.
cadets must learn to work effectively under pressure.
các học viên phải học cách làm việc hiệu quả dưới áp lực.
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay