recruits

[Mỹ]/rɪˈkruːts/
[Anh]/rɪˈkruːts/
Tần suất: Rất cao

Dịch

n. thành viên hoặc nhân viên mới; cá trẻ; tân binh
v. tuyển dụng hoặc thuê; tuyển mộ; phục hồi sức khỏe

Cụm từ & Cách kết hợp

new recruits

những người mới tuyển

recruits needed

cần tuyển quân

recruits training

đào tạo tân binh

recruits join

tân binh nhập ngũ

recruits selected

tân binh được chọn

recruits briefing

hội thảo về tân binh

recruits program

chương trình tuyển quân

recruits orientation

hướng dẫn tân binh

recruits evaluation

đánh giá tân binh

recruits assignment

phân công tân binh

Câu ví dụ

the army recruits new soldiers every year.

quân đội tuyển quân mới mỗi năm.

the company recruits talented individuals from various backgrounds.

công ty tuyển dụng những người tài năng từ nhiều hoàn cảnh khác nhau.

recruits undergo rigorous training before deployment.

những người mới tuyển phải trải qua quá trình huấn luyện nghiêm ngặt trước khi triển khai.

many universities recruit students through scholarship programs.

nhiều trường đại học tuyển sinh thông qua các chương trình học bổng.

the organization recruits volunteers for community service.

tổ chức tuyển tình nguyện viên cho công việc cộng đồng.

recruits are evaluated based on their skills and potential.

những người mới tuyển được đánh giá dựa trên kỹ năng và tiềm năng của họ.

the sports team recruits new players every season.

đội thể thao tuyển cầu thủ mới mỗi mùa.

recruits must pass a series of tests to qualify.

những người mới tuyển phải vượt qua một loạt các bài kiểm tra để đủ điều kiện.

they often hold events to attract recruits.

họ thường tổ chức các sự kiện để thu hút những người mới tuyển.

the program aims to recruit young leaders for future challenges.

chương trình hướng đến việc tuyển dụng những nhà lãnh đạo trẻ cho những thách thức trong tương lai.

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay