cafés

[Mỹ]//ˈkæfeɪz//
[Anh]//kæˈfeɪz//

Dịch

n. một quán ăn nhỏ nơi cung cấp các bữa ăn nhẹ và đồ uống, đặc biệt là cà phê

Cụm từ & Cách kết hợp

visit cafés

thăm các quán cà phê

old cafés

các quán cà phê cũ

cafés close

các quán cà phê đóng cửa

open cafés

các quán cà phê mở cửa

closed cafés

các quán cà phê đã đóng cửa

modern cafés

các quán cà phê hiện đại

love cafés

yêu thích các quán cà phê

popular cafés

các quán cà phê nổi tiếng

cafés serve

các quán cà phê phục vụ

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay