calabura

[Mỹ]/kəˈlɑːbʊərə/
[Anh]/kuh-LAB-yuh-ruh/

Dịch

n.Trái cây nhiệt đới có nguồn gốc từ Tây Ấn, còn được biết đến với tên gọi là anh đào của Tây Ấn.
Các dạng của từ
số nhiềucalaburas

Cụm từ & Cách kết hợp

calabura fruit

thanh long ruột đỏ

calabura tree

cây thanh long

calabura juice

nước ép thanh long

calabura seeds

hạt thanh long

calabura flavor

vị thanh long

calabura leaves

lá thanh long

calabura snack

đồ ăn vặt thanh long

calabura tree bark

vỏ cây thanh long

calabura plant

cây trồng thanh long

calabura extract

chiết xuất thanh long

Câu ví dụ

calabura trees grow in tropical climates.

Cây calabura mọc ở vùng khí hậu nhiệt đới.

many people enjoy the sweet taste of calabura fruit.

Nhiều người thích vị ngọt của quả calabura.

calabura is often used in traditional medicine.

Calabura thường được sử dụng trong y học truyền thống.

you can find calabura in local markets.

Bạn có thể tìm thấy calabura ở các chợ địa phương.

calabura is rich in vitamins and antioxidants.

Calabura giàu vitamin và chất chống oxy hóa.

children love to pick calabura fruits from the trees.

Trẻ em thích hái quả calabura từ trên cây.

calabura can be made into delicious jams.

Có thể làm mứt calabura rất ngon.

the calabura tree provides shade in hot weather.

Cây calabura cung cấp bóng mát trong thời tiết nóng.

people often use calabura leaves for herbal remedies.

Người ta thường sử dụng lá calabura cho các biện pháp khắc phục bằng thảo dược.

calabura is a popular fruit in many tropical countries.

Calabura là một loại trái cây phổ biến ở nhiều quốc gia nhiệt đới.

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay