calligraphed letters
thư viết chữ hoa
calligraphed names
tên viết chữ hoa
calligraphed quotes
trích dẫn viết chữ hoa
calligraphed invitations
thiệp mời viết chữ hoa
calligraphed cards
thẻ viết chữ hoa
calligraphed art
nghệ thuật viết chữ hoa
calligraphed documents
tài liệu viết chữ hoa
calligraphed signs
biển viết chữ hoa
calligraphed messages
thông điệp viết chữ hoa
calligraphed gifts
quà tặng viết chữ hoa
the invitation was beautifully calligraphed.
Lời mời được viết chữ hoa rất đẹp.
she calligraphed the couple's names on the wedding certificate.
Cô ấy đã viết chữ hoa tên của cặp đôi trên giấy chứng nhận kết hôn.
the artist calligraphed a famous poem on the wall.
Nghệ sĩ đã viết chữ hoa một bài thơ nổi tiếng lên tường.
the calligraphed menu added elegance to the restaurant.
Thực đơn được viết chữ hoa đã thêm sự sang trọng cho nhà hàng.
he calligraphed a heartfelt message for her birthday.
Anh ấy đã viết chữ hoa một thông điệp chân thành nhân dịp sinh nhật của cô.
the certificates were calligraphed by a skilled artisan.
Những giấy chứng nhận được viết chữ hoa bởi một nghệ nhân lành nghề.
the calligraphed quotes inspired many students.
Những trích dẫn được viết chữ hoa đã truyền cảm hứng cho nhiều học sinh.
she learned to have her letters calligraphed for special occasions.
Cô ấy học cách viết chữ hoa cho những dịp đặc biệt.
he admired the calligraphed art hanging on the wall.
Anh ấy ngưỡng mộ tác phẩm nghệ thuật viết chữ hoa treo trên tường.
the calligraphed invitations set the tone for the event.
Những lời mời được viết chữ hoa đã tạo ra không khí cho sự kiện.
calligraphed letters
thư viết chữ hoa
calligraphed names
tên viết chữ hoa
calligraphed quotes
trích dẫn viết chữ hoa
calligraphed invitations
thiệp mời viết chữ hoa
calligraphed cards
thẻ viết chữ hoa
calligraphed art
nghệ thuật viết chữ hoa
calligraphed documents
tài liệu viết chữ hoa
calligraphed signs
biển viết chữ hoa
calligraphed messages
thông điệp viết chữ hoa
calligraphed gifts
quà tặng viết chữ hoa
the invitation was beautifully calligraphed.
Lời mời được viết chữ hoa rất đẹp.
she calligraphed the couple's names on the wedding certificate.
Cô ấy đã viết chữ hoa tên của cặp đôi trên giấy chứng nhận kết hôn.
the artist calligraphed a famous poem on the wall.
Nghệ sĩ đã viết chữ hoa một bài thơ nổi tiếng lên tường.
the calligraphed menu added elegance to the restaurant.
Thực đơn được viết chữ hoa đã thêm sự sang trọng cho nhà hàng.
he calligraphed a heartfelt message for her birthday.
Anh ấy đã viết chữ hoa một thông điệp chân thành nhân dịp sinh nhật của cô.
the certificates were calligraphed by a skilled artisan.
Những giấy chứng nhận được viết chữ hoa bởi một nghệ nhân lành nghề.
the calligraphed quotes inspired many students.
Những trích dẫn được viết chữ hoa đã truyền cảm hứng cho nhiều học sinh.
she learned to have her letters calligraphed for special occasions.
Cô ấy học cách viết chữ hoa cho những dịp đặc biệt.
he admired the calligraphed art hanging on the wall.
Anh ấy ngưỡng mộ tác phẩm nghệ thuật viết chữ hoa treo trên tường.
the calligraphed invitations set the tone for the event.
Những lời mời được viết chữ hoa đã tạo ra không khí cho sự kiện.
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay