artistic expression
biểu đạt nghệ thuật
artistic talent
tài năng nghệ thuật
artistic skills
kỹ năng nghệ thuật
artistic vision
tầm nhìn nghệ thuật
artistic conception
ý tưởng nghệ thuật
artistic style
phong cách nghệ thuật
artistic form
dạng thức nghệ thuật
artistic value
giá trị nghệ thuật
artistic charm
phép thuật nghệ thuật
artistic works
tác phẩm nghệ thuật
artistic design
thiết kế nghệ thuật
artistic director
giám đốc nghệ thuật
artistic appreciation
đánh giá cao nghệ thuật
artistic gymnastics
thể dục nghệ thuật
artistic temperament
tinh thần nghệ thuật
artistic culture
văn hóa nghệ thuật
artistic merit
đóng góp nghệ thuật
artistic ability
khả năng nghệ thuật
a denial of artistic freedom.
một sự phủ nhận tự do sáng tạo.
the artistic life of a writer.
cuộc sống nghệ thuật của một nhà văn.
my lack of artistic ability.
thiếu khả năng nghệ thuật của tôi.
periods of artistic involution.
những giai đoạn suy thoái nghệ thuật.
she had an artistic temperament.
cô ấy có tính cách nghệ thuật.
artistic works that are in progress.
các tác phẩm nghệ thuật đang được thực hiện.
well-known in artistic circles.
nổi tiếng trong giới nghệ thuật.
Jane is a girl with an artistic temperament.
Jane là một cô gái có tính cách nghệ thuật.
an artistic personification of beauty
một sự nhân cách hóa vẻ đẹp mang tính nghệ thuật.
a rich artistic performance, full of nuance.
một buổi biểu diễn nghệ thuật phong phú, đầy sắc thái.
literary output; artistic output.
sản lượng văn học; sản lượng nghệ thuật.
The picture on this screen is a good artistic work.
Bức tranh trên màn hình này là một tác phẩm nghệ thuật tốt.
She has artistic inclinations.
Cô ấy có những sở thích nghệ thuật.
His artistic talents flowered early.
Năng khiếu nghệ thuật của anh ấy nở rộ sớm.
computer programs which produce artistic designs.
các chương trình máy tính tạo ra các thiết kế nghệ thuật.
artistic expression
biểu đạt nghệ thuật
artistic talent
tài năng nghệ thuật
artistic skills
kỹ năng nghệ thuật
artistic vision
tầm nhìn nghệ thuật
artistic conception
ý tưởng nghệ thuật
artistic style
phong cách nghệ thuật
artistic form
dạng thức nghệ thuật
artistic value
giá trị nghệ thuật
artistic charm
phép thuật nghệ thuật
artistic works
tác phẩm nghệ thuật
artistic design
thiết kế nghệ thuật
artistic director
giám đốc nghệ thuật
artistic appreciation
đánh giá cao nghệ thuật
artistic gymnastics
thể dục nghệ thuật
artistic temperament
tinh thần nghệ thuật
artistic culture
văn hóa nghệ thuật
artistic merit
đóng góp nghệ thuật
artistic ability
khả năng nghệ thuật
a denial of artistic freedom.
một sự phủ nhận tự do sáng tạo.
the artistic life of a writer.
cuộc sống nghệ thuật của một nhà văn.
my lack of artistic ability.
thiếu khả năng nghệ thuật của tôi.
periods of artistic involution.
những giai đoạn suy thoái nghệ thuật.
she had an artistic temperament.
cô ấy có tính cách nghệ thuật.
artistic works that are in progress.
các tác phẩm nghệ thuật đang được thực hiện.
well-known in artistic circles.
nổi tiếng trong giới nghệ thuật.
Jane is a girl with an artistic temperament.
Jane là một cô gái có tính cách nghệ thuật.
an artistic personification of beauty
một sự nhân cách hóa vẻ đẹp mang tính nghệ thuật.
a rich artistic performance, full of nuance.
một buổi biểu diễn nghệ thuật phong phú, đầy sắc thái.
literary output; artistic output.
sản lượng văn học; sản lượng nghệ thuật.
The picture on this screen is a good artistic work.
Bức tranh trên màn hình này là một tác phẩm nghệ thuật tốt.
She has artistic inclinations.
Cô ấy có những sở thích nghệ thuật.
His artistic talents flowered early.
Năng khiếu nghệ thuật của anh ấy nở rộ sớm.
computer programs which produce artistic designs.
các chương trình máy tính tạo ra các thiết kế nghệ thuật.
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay