callisthenics

[Mỹ]/ˈkælɪsthɛnɪks/
[Anh]/ˌkæl.əsˈθɛn.ɪks/
Tần suất: Rất cao

Dịch

n.Bài tập sử dụng trọng lượng cơ thể thay vì thiết bị.
Các dạng của từ
số nhiềucallisthenicss

Cụm từ & Cách kết hợp

bodyweight callisthenics

tập luyện thể trọng

advanced callisthenics

callisthenics nâng cao

callisthenics workout

bài tập callisthenics

callisthenics training

huấn luyện callisthenics

callisthenics routine

chuỗi callisthenics

callisthenics exercises

các bài tập callisthenics

callisthenics skills

kỹ năng callisthenics

callisthenics program

chương trình callisthenics

callisthenics challenge

thử thách callisthenics

callisthenics community

cộng đồng callisthenics

Câu ví dụ

callisthenics is a great way to build strength without equipment.

calisthenics là một cách tuyệt vời để xây dựng sức mạnh mà không cần thiết bị.

many athletes incorporate callisthenics into their training routine.

nhiều vận động viên tích hợp calisthenics vào thói quen tập luyện của họ.

she practices callisthenics every morning to stay fit.

cô ấy tập calisthenics mỗi buổi sáng để giữ cho khỏe mạnh.

callisthenics can improve flexibility and coordination.

calisthenics có thể cải thiện sự linh hoạt và phối hợp.

joining a callisthenics class can be a fun way to meet new people.

tham gia một lớp học calisthenics có thể là một cách thú vị để gặp những người mới.

callisthenics workouts can be done anywhere, making them very convenient.

các buổi tập calisthenics có thể được thực hiện ở bất cứ đâu, khiến chúng rất tiện lợi.

he enjoys watching callisthenics competitions on youtube.

anh ấy thích xem các cuộc thi calisthenics trên youtube.

callisthenics helps improve body control and balance.

calisthenics giúp cải thiện khả năng kiểm soát và cân bằng cơ thể.

she started doing callisthenics to enhance her overall fitness.

cô ấy bắt đầu tập calisthenics để tăng cường thể lực tổng thể của mình.

online tutorials can help beginners learn callisthenics exercises.

các hướng dẫn trực tuyến có thể giúp người mới bắt đầu học các bài tập calisthenics.

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay