calmest waters
những nước lặng nhất
being calmest
làm cho bình tĩnh nhất
calmest demeanor
thái độ bình tĩnh nhất
stay calmest
giữ bình tĩnh nhất
calmest voice
giọng nói bình tĩnh nhất
felt calmest
cảm thấy bình tĩnh nhất
calmest moment
khoảnh khắc bình tĩnh nhất
seemed calmest
dường như bình tĩnh nhất
calmest child
trẻ em bình tĩnh nhất
was calmest
là bình tĩnh nhất
she remained the calmest person in the room during the crisis.
Cô ấy vẫn là người bình tĩnh nhất trong phòng trong thời gian khủng hoảng.
he tried to appear the calmest he could, despite his anxiety.
Anh ấy cố gắng tỏ ra bình tĩnh nhất có thể, bất chấp lo lắng của mình.
the calmest waters often hide the greatest dangers.
Nước lặng nhất thường ẩn chứa những mối nguy hiểm lớn nhất.
after the storm, the lake was the calmest i'd ever seen it.
Sau cơn bão, hồ nước trở nên yên bình nhất mà tôi từng thấy.
the yoga instructor encouraged us to find our calmest state of mind.
Giáo viên yoga khuyến khích chúng tôi tìm đến trạng thái tinh thần bình tĩnh nhất.
despite the chaos, she was surprisingly the calmest one.
Dù trong hỗn loạn, cô ấy lại bất ngờ là người bình tĩnh nhất.
he gave the calmest and most reassuring speech i've ever heard.
Anh ấy đã phát biểu một bài nói chuyện bình tĩnh và an ủi nhất mà tôi từng nghe.
the calmest part of the day is usually early in the morning.
Phần yên bình nhất trong ngày thường là vào buổi sáng sớm.
the baby was surprisingly the calmest during the loud concert.
Trẻ sơ sinh lại bất ngờ là người bình tĩnh nhất trong buổi hòa nhạc ồn ào.
she offered the calmest advice, helping me think clearly.
Cô ấy đưa ra lời khuyên bình tĩnh nhất, giúp tôi suy nghĩ rõ ràng hơn.
the calmest reaction to the bad news was truly remarkable.
Phản ứng bình tĩnh nhất trước tin xấu thực sự đáng khen.
calmest waters
những nước lặng nhất
being calmest
làm cho bình tĩnh nhất
calmest demeanor
thái độ bình tĩnh nhất
stay calmest
giữ bình tĩnh nhất
calmest voice
giọng nói bình tĩnh nhất
felt calmest
cảm thấy bình tĩnh nhất
calmest moment
khoảnh khắc bình tĩnh nhất
seemed calmest
dường như bình tĩnh nhất
calmest child
trẻ em bình tĩnh nhất
was calmest
là bình tĩnh nhất
she remained the calmest person in the room during the crisis.
Cô ấy vẫn là người bình tĩnh nhất trong phòng trong thời gian khủng hoảng.
he tried to appear the calmest he could, despite his anxiety.
Anh ấy cố gắng tỏ ra bình tĩnh nhất có thể, bất chấp lo lắng của mình.
the calmest waters often hide the greatest dangers.
Nước lặng nhất thường ẩn chứa những mối nguy hiểm lớn nhất.
after the storm, the lake was the calmest i'd ever seen it.
Sau cơn bão, hồ nước trở nên yên bình nhất mà tôi từng thấy.
the yoga instructor encouraged us to find our calmest state of mind.
Giáo viên yoga khuyến khích chúng tôi tìm đến trạng thái tinh thần bình tĩnh nhất.
despite the chaos, she was surprisingly the calmest one.
Dù trong hỗn loạn, cô ấy lại bất ngờ là người bình tĩnh nhất.
he gave the calmest and most reassuring speech i've ever heard.
Anh ấy đã phát biểu một bài nói chuyện bình tĩnh và an ủi nhất mà tôi từng nghe.
the calmest part of the day is usually early in the morning.
Phần yên bình nhất trong ngày thường là vào buổi sáng sớm.
the baby was surprisingly the calmest during the loud concert.
Trẻ sơ sinh lại bất ngờ là người bình tĩnh nhất trong buổi hòa nhạc ồn ào.
she offered the calmest advice, helping me think clearly.
Cô ấy đưa ra lời khuyên bình tĩnh nhất, giúp tôi suy nghĩ rõ ràng hơn.
the calmest reaction to the bad news was truly remarkable.
Phản ứng bình tĩnh nhất trước tin xấu thực sự đáng khen.
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay