calmest

[Mỹ]/[ˈkælmst]/
[Anh]/[ˈkælmst]/
Tần suất: Rất cao

Dịch

adj. bình tĩnh nhất; ở trạng thái bình tĩnh

Cụm từ & Cách kết hợp

calmest waters

những nước lặng nhất

being calmest

làm cho bình tĩnh nhất

calmest demeanor

thái độ bình tĩnh nhất

stay calmest

giữ bình tĩnh nhất

calmest voice

giọng nói bình tĩnh nhất

felt calmest

cảm thấy bình tĩnh nhất

calmest moment

khoảnh khắc bình tĩnh nhất

seemed calmest

dường như bình tĩnh nhất

calmest child

trẻ em bình tĩnh nhất

was calmest

là bình tĩnh nhất

Câu ví dụ

she remained the calmest person in the room during the crisis.

Cô ấy vẫn là người bình tĩnh nhất trong phòng trong thời gian khủng hoảng.

he tried to appear the calmest he could, despite his anxiety.

Anh ấy cố gắng tỏ ra bình tĩnh nhất có thể, bất chấp lo lắng của mình.

the calmest waters often hide the greatest dangers.

Nước lặng nhất thường ẩn chứa những mối nguy hiểm lớn nhất.

after the storm, the lake was the calmest i'd ever seen it.

Sau cơn bão, hồ nước trở nên yên bình nhất mà tôi từng thấy.

the yoga instructor encouraged us to find our calmest state of mind.

Giáo viên yoga khuyến khích chúng tôi tìm đến trạng thái tinh thần bình tĩnh nhất.

despite the chaos, she was surprisingly the calmest one.

Dù trong hỗn loạn, cô ấy lại bất ngờ là người bình tĩnh nhất.

he gave the calmest and most reassuring speech i've ever heard.

Anh ấy đã phát biểu một bài nói chuyện bình tĩnh và an ủi nhất mà tôi từng nghe.

the calmest part of the day is usually early in the morning.

Phần yên bình nhất trong ngày thường là vào buổi sáng sớm.

the baby was surprisingly the calmest during the loud concert.

Trẻ sơ sinh lại bất ngờ là người bình tĩnh nhất trong buổi hòa nhạc ồn ào.

she offered the calmest advice, helping me think clearly.

Cô ấy đưa ra lời khuyên bình tĩnh nhất, giúp tôi suy nghĩ rõ ràng hơn.

the calmest reaction to the bad news was truly remarkable.

Phản ứng bình tĩnh nhất trước tin xấu thực sự đáng khen.

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay