empty calories
calo rỗng
high-calorie foods
thực phẩm chứa nhiều calo
calorie counting
đếm calo
burn calories
đốt cháy calo
empty calories
calo rỗng
high-calorie foods
thực phẩm chứa nhiều calo
calorie counting
đếm calo
burn calories
đốt cháy calo
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay