camping trip
chuyến cắm trại
camping gear
thiết bị cắm trại
camping out
cắm trại ngoài trời
camping stove
nồi nấu cắm trại
camping site
nơi cắm trại
camping season
mùa cắm trại
camping food
thức ăn cắm trại
camping chair
ghế cắm trại
camping tent
lều cắm trại
camping area
khu vực cắm trại
we're planning a weekend camping trip to yosemite.
Chúng tôi đang lên kế hoạch đi cắm trại cuối tuần ở Yosemite.
the kids loved camping in the forest, roasting marshmallows.
Các con thích cắm trại trong rừng, nướng kẹo marshmallow.
remember to pack camping gear like a tent and sleeping bag.
Hãy nhớ mang theo đồ dùng cắm trại như lều và túi ngủ.
camping allows us to connect with nature and disconnect from technology.
Cắm trại giúp chúng ta kết nối với thiên nhiên và tách biệt khỏi công nghệ.
we enjoyed camping near the lake, fishing and swimming.
Chúng tôi thích cắm trại gần hồ, câu cá và bơi lội.
organized camping tours are available for beginners.
Các chuyến cắm trại được tổ chức có sẵn cho người mới bắt đầu.
the campground had excellent facilities, including showers and restrooms.
Khu cắm trại có cơ sở vật chất tuyệt vời, bao gồm nhà vệ sinh và phòng tắm.
wild camping is permitted in some areas with proper permits.
Cắm trại hoang dã được phép ở một số khu vực với giấy phép phù hợp.
we spent a memorable summer camping in the mountains.
Chúng tôi đã có một mùa hè đáng nhớ khi cắm trại ở núi.
always practice responsible camping and leave no trace behind.
Luôn thực hành cắm trại có trách nhiệm và không để lại dấu vết nào.
the family camping experience was a lot of fun for everyone.
Kinh nghiệm cắm trại gia đình rất vui vẻ cho tất cả mọi người.
camping trip
chuyến cắm trại
camping gear
thiết bị cắm trại
camping out
cắm trại ngoài trời
camping stove
nồi nấu cắm trại
camping site
nơi cắm trại
camping season
mùa cắm trại
camping food
thức ăn cắm trại
camping chair
ghế cắm trại
camping tent
lều cắm trại
camping area
khu vực cắm trại
we're planning a weekend camping trip to yosemite.
Chúng tôi đang lên kế hoạch đi cắm trại cuối tuần ở Yosemite.
the kids loved camping in the forest, roasting marshmallows.
Các con thích cắm trại trong rừng, nướng kẹo marshmallow.
remember to pack camping gear like a tent and sleeping bag.
Hãy nhớ mang theo đồ dùng cắm trại như lều và túi ngủ.
camping allows us to connect with nature and disconnect from technology.
Cắm trại giúp chúng ta kết nối với thiên nhiên và tách biệt khỏi công nghệ.
we enjoyed camping near the lake, fishing and swimming.
Chúng tôi thích cắm trại gần hồ, câu cá và bơi lội.
organized camping tours are available for beginners.
Các chuyến cắm trại được tổ chức có sẵn cho người mới bắt đầu.
the campground had excellent facilities, including showers and restrooms.
Khu cắm trại có cơ sở vật chất tuyệt vời, bao gồm nhà vệ sinh và phòng tắm.
wild camping is permitted in some areas with proper permits.
Cắm trại hoang dã được phép ở một số khu vực với giấy phép phù hợp.
we spent a memorable summer camping in the mountains.
Chúng tôi đã có một mùa hè đáng nhớ khi cắm trại ở núi.
always practice responsible camping and leave no trace behind.
Luôn thực hành cắm trại có trách nhiệm và không để lại dấu vết nào.
the family camping experience was a lot of fun for everyone.
Kinh nghiệm cắm trại gia đình rất vui vẻ cho tất cả mọi người.
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay