canaries

[Mỹ]/kəˈnɛəriːz/
[Anh]/kəˈnɛr.iːz/
Tần suất: Rất cao

Dịch

n. số nhiều của chim hoàng yến, một loài chim hót màu vàng nhỏ; một âm thanh tần số rất cao
Word Forms
số nhiềucanariess

Cụm từ & Cách kết hợp

canaries in coalmines

chim hoàng yến trong hầm than

canaries sing

chim hoàng yến hót

canaries as pets

chim hoàng yến làm thú cưng

canaries for sale

chim hoàng yến để bán

canaries and finches

chim hoàng yến và chim sẻ

canaries in cages

chim hoàng yến trong lồng

canaries breed

chim hoàng yến sinh sản

canaries chirping

chim hoàng yến ríu rít

canaries colors

màu chim hoàng yến

canaries song

tiếng hót của chim hoàng yến

Câu ví dụ

canaries are known for their beautiful singing.

các chim hoàng yến nổi tiếng với giọng hát tuyệt đẹp.

many people keep canaries as pets.

rất nhiều người nuôi chim hoàng yến làm thú cưng.

canaries come in various colors and patterns.

chim hoàng yến có nhiều màu sắc và họa tiết khác nhau.

she loves to listen to her canaries sing.

cô ấy thích nghe chim hoàng yến của mình hót.

canaries require a balanced diet to thrive.

chim hoàng yến cần một chế độ ăn uống cân bằng để phát triển mạnh.

breeding canaries can be a rewarding hobby.

nuôi chim hoàng yến có thể là một sở thích thú vị.

canaries are often used in music therapy.

chim hoàng yến thường được sử dụng trong liệu pháp âm nhạc.

he has a collection of rare canaries.

anh ấy có một bộ sưu tập chim hoàng yến quý hiếm.

canaries can be trained to perform tricks.

chim hoàng yến có thể được huấn luyện để biểu diễn các trò diễn.

canaries are sensitive to changes in their environment.

chim hoàng yến nhạy cảm với những thay đổi trong môi trường của chúng.

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay