| số nhiều | songbirds |
small bright-colored American songbird with a weak unmusical song.
chim hổi Mỹ nhỏ, sặc sỡ với bài hát yếu ớt, không có âm nhạc.
In a tree by the brook, there's a songbird who sings, sometimes all of our thoughts are misgiven.
Trong một cái cây bên bờ suối, có một chim hổi họa hát, đôi khi tất cả những suy nghĩ của chúng ta đều bị sai lầm.
brown velvety-plumaged songbirds of the northern hemisphere having crested heads and red waxy wing tips.
Những loài chim hót có bộ lông màu nâu nhung của bán cầu bắc có đầu có chỏm và đầu cánh màu đỏ sáp.
The songbird chirped melodiously in the tree.
Chim hổi họa đã hót líu loo trong cây.
She is known for her beautiful voice like a songbird.
Cô ấy nổi tiếng với giọng hát đẹp như chim hổi họa.
The songbird's sweet melody filled the garden.
Ngọn điệu ngọt ngào của chim hổi họa đã lan tỏa khắp khu vườn.
Songbirds are often seen as symbols of happiness and peace.
Chim hổi họa thường được xem là biểu tượng của hạnh phúc và bình yên.
The songbird's song echoed through the forest.
Tiếng hót của chim hổi họa vang vọng khắp khu rừng.
She listened to the songbird's serenade at dawn.
Cô ấy lắng nghe khúc hát ru của chim hổi họa vào lúc bình minh.
Songbirds migrate south for the winter.
Chim hổi họa di cư về phương nam vào mùa đông.
The songbird perched on a branch, its feathers glistening in the sunlight.
Chim hổi họa đậu trên một nhánh cây, bộ lông của nó lấp lánh dưới ánh nắng mặt trời.
The songbird's call could be heard from afar.
Tiếng kêu của chim hổi họa có thể được nghe thấy từ xa.
She felt a sense of peace listening to the songbird's song.
Cô ấy cảm thấy một sự bình yên khi lắng nghe tiếng hót của chim hổi họa.
small bright-colored American songbird with a weak unmusical song.
chim hổi Mỹ nhỏ, sặc sỡ với bài hát yếu ớt, không có âm nhạc.
In a tree by the brook, there's a songbird who sings, sometimes all of our thoughts are misgiven.
Trong một cái cây bên bờ suối, có một chim hổi họa hát, đôi khi tất cả những suy nghĩ của chúng ta đều bị sai lầm.
brown velvety-plumaged songbirds of the northern hemisphere having crested heads and red waxy wing tips.
Những loài chim hót có bộ lông màu nâu nhung của bán cầu bắc có đầu có chỏm và đầu cánh màu đỏ sáp.
The songbird chirped melodiously in the tree.
Chim hổi họa đã hót líu loo trong cây.
She is known for her beautiful voice like a songbird.
Cô ấy nổi tiếng với giọng hát đẹp như chim hổi họa.
The songbird's sweet melody filled the garden.
Ngọn điệu ngọt ngào của chim hổi họa đã lan tỏa khắp khu vườn.
Songbirds are often seen as symbols of happiness and peace.
Chim hổi họa thường được xem là biểu tượng của hạnh phúc và bình yên.
The songbird's song echoed through the forest.
Tiếng hót của chim hổi họa vang vọng khắp khu rừng.
She listened to the songbird's serenade at dawn.
Cô ấy lắng nghe khúc hát ru của chim hổi họa vào lúc bình minh.
Songbirds migrate south for the winter.
Chim hổi họa di cư về phương nam vào mùa đông.
The songbird perched on a branch, its feathers glistening in the sunlight.
Chim hổi họa đậu trên một nhánh cây, bộ lông của nó lấp lánh dưới ánh nắng mặt trời.
The songbird's call could be heard from afar.
Tiếng kêu của chim hổi họa có thể được nghe thấy từ xa.
She felt a sense of peace listening to the songbird's song.
Cô ấy cảm thấy một sự bình yên khi lắng nghe tiếng hót của chim hổi họa.
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay