candidnesses matter
sự thẳng thắn rất quan trọng
embrace candidnesses
chấp nhận sự thẳng thắn
value candidnesses
coi trọng sự thẳng thắn
candidnesses promote trust
sự thẳng thắn thúc đẩy sự tin tưởng
candidnesses in feedback
sự thẳng thắn trong phản hồi
candidnesses enhance communication
sự thẳng thắn nâng cao giao tiếp
candidnesses build relationships
sự thẳng thắn xây dựng các mối quan hệ
candidnesses reveal truth
sự thẳng thắn tiết lộ sự thật
candidnesses foster openness
sự thẳng thắn thúc đẩy sự cởi mở
candidnesses in discussions
sự thẳng thắn trong các cuộc thảo luận
her candidnesses during the interview impressed the panel.
Những sự thẳng thắn của cô ấy trong buổi phỏng vấn đã gây ấn tượng với hội đồng.
we appreciated his candidnesses about the project's challenges.
Chúng tôi đánh giá cao sự thẳng thắn của anh ấy về những thách thức của dự án.
the candidnesses of the report revealed many hidden issues.
Sự thẳng thắn trong báo cáo đã tiết lộ nhiều vấn đề ẩn giấu.
her candidnesses fostered trust among the team members.
Sự thẳng thắn của cô ấy đã thúc đẩy sự tin tưởng giữa các thành viên trong nhóm.
his candidnesses often led to meaningful conversations.
Sự thẳng thắn của anh ấy thường dẫn đến những cuộc trò chuyện ý nghĩa.
they valued her candidnesses when discussing sensitive topics.
Họ đánh giá cao sự thẳng thắn của cô ấy khi thảo luận về các chủ đề nhạy cảm.
the candidnesses expressed in the letter were refreshing.
Sự thẳng thắn được bày tỏ trong thư là một điều tươi mới.
his candidnesses about his mistakes encouraged others to be open.
Sự thẳng thắn của anh ấy về những sai lầm của mình đã khuyến khích những người khác cởi mở.
we need more candidnesses in our discussions to improve transparency.
Chúng ta cần nhiều sự thẳng thắn hơn trong các cuộc thảo luận của mình để cải thiện tính minh bạch.
her candidnesses about her feelings helped strengthen their relationship.
Sự thẳng thắn của cô ấy về cảm xúc của mình đã giúp củng cố mối quan hệ của họ.
candidnesses matter
sự thẳng thắn rất quan trọng
embrace candidnesses
chấp nhận sự thẳng thắn
value candidnesses
coi trọng sự thẳng thắn
candidnesses promote trust
sự thẳng thắn thúc đẩy sự tin tưởng
candidnesses in feedback
sự thẳng thắn trong phản hồi
candidnesses enhance communication
sự thẳng thắn nâng cao giao tiếp
candidnesses build relationships
sự thẳng thắn xây dựng các mối quan hệ
candidnesses reveal truth
sự thẳng thắn tiết lộ sự thật
candidnesses foster openness
sự thẳng thắn thúc đẩy sự cởi mở
candidnesses in discussions
sự thẳng thắn trong các cuộc thảo luận
her candidnesses during the interview impressed the panel.
Những sự thẳng thắn của cô ấy trong buổi phỏng vấn đã gây ấn tượng với hội đồng.
we appreciated his candidnesses about the project's challenges.
Chúng tôi đánh giá cao sự thẳng thắn của anh ấy về những thách thức của dự án.
the candidnesses of the report revealed many hidden issues.
Sự thẳng thắn trong báo cáo đã tiết lộ nhiều vấn đề ẩn giấu.
her candidnesses fostered trust among the team members.
Sự thẳng thắn của cô ấy đã thúc đẩy sự tin tưởng giữa các thành viên trong nhóm.
his candidnesses often led to meaningful conversations.
Sự thẳng thắn của anh ấy thường dẫn đến những cuộc trò chuyện ý nghĩa.
they valued her candidnesses when discussing sensitive topics.
Họ đánh giá cao sự thẳng thắn của cô ấy khi thảo luận về các chủ đề nhạy cảm.
the candidnesses expressed in the letter were refreshing.
Sự thẳng thắn được bày tỏ trong thư là một điều tươi mới.
his candidnesses about his mistakes encouraged others to be open.
Sự thẳng thắn của anh ấy về những sai lầm của mình đã khuyến khích những người khác cởi mở.
we need more candidnesses in our discussions to improve transparency.
Chúng ta cần nhiều sự thẳng thắn hơn trong các cuộc thảo luận của mình để cải thiện tính minh bạch.
her candidnesses about her feelings helped strengthen their relationship.
Sự thẳng thắn của cô ấy về cảm xúc của mình đã giúp củng cố mối quan hệ của họ.
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay