| số nhiều | candlelights |
soft candlelight
nến lung lay
flickering candlelight
nến lay lắt
romantic candlelight dinner
bữa tối nến lãng mạn
candlelight dinner
bữa tối dưới ánh nến
crystal that sparkled in the candlelight;
tinh thể lấp lánh dưới ánh nến;
we dined by candlelight .
chúng tôi ăn tối dưới ánh nến.
She was reading a book by candlelight.
Cô ấy đang đọc sách dưới ánh nến.
Candlelight provided just the right touch.
Ánh nến mang lại nét ấm áp vừa vặn.
candlelight flickering in the dark
ánh nến lay lắt trong bóng tối
candlelight flickering on the wall
ánh nến lay lắt trên tường
candlelight casting a warm glow
ánh nến tỏa ra ánh sáng ấm áp
soft candlelight
nến lung lay
flickering candlelight
nến lay lắt
romantic candlelight dinner
bữa tối nến lãng mạn
candlelight dinner
bữa tối dưới ánh nến
crystal that sparkled in the candlelight;
tinh thể lấp lánh dưới ánh nến;
we dined by candlelight .
chúng tôi ăn tối dưới ánh nến.
She was reading a book by candlelight.
Cô ấy đang đọc sách dưới ánh nến.
Candlelight provided just the right touch.
Ánh nến mang lại nét ấm áp vừa vặn.
candlelight flickering in the dark
ánh nến lay lắt trong bóng tối
candlelight flickering on the wall
ánh nến lay lắt trên tường
candlelight casting a warm glow
ánh nến tỏa ra ánh sáng ấm áp
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay