cant

[Mỹ]/kænt/
[Anh]/kænt/
Tần suất: Rất cao

Dịch

n. độ dốc; lời nói không thành thật; biệt ngữ
vi. nghiêng; nói bằng biệt ngữ
vt. loại bỏ các cạnh của; làm nghiêng
Word Forms
so sánh hơncanter
thì quá khứcanted
hiện tại phân từcanting
số nhiềucants
quá khứ phân từcanted

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay