able-minded

[Mỹ]/[ˈeɪbl ˈmaɪndɪd]/
[Anh]/[ˈeɪbl ˈmaɪndɪd]/
Tần suất: Rất cao

Dịch

adj. Có hoặc thể hiện sự phán đoán và trí tuệ tốt; hợp lý; Có khả năng tư duy và hành động hợp lý.

Cụm từ & Cách kết hợp

able-minded person

người có tư duy sáng suốt

being able-minded

là người có tư duy sáng suốt

seem able-minded

có vẻ như có tư duy sáng suốt

was able-minded

đã từng có tư duy sáng suốt

highly able-minded

rất có tư duy sáng suốt

remain able-minded

vẫn giữ được tư duy sáng suốt

able-minded leaders

các nhà lãnh đạo có tư duy sáng suốt

find able-minded

tìm được người có tư duy sáng suốt

become able-minded

trở nên có tư duy sáng suốt

quite able-minded

rất có tư duy sáng suốt

Câu ví dụ

she is an able-minded leader, always thinking several steps ahead.

Cô ấy là một nhà lãnh đạo có tư duy sắc bén, luôn nghĩ trước vài bước.

an able-minded manager can quickly identify and solve problems.

Một nhà quản lý có tư duy sắc bén có thể nhanh chóng nhận ra và giải quyết các vấn đề.

he's an able-minded inventor with a knack for creating new gadgets.

Anh ấy là một nhà phát minh có tư duy sắc bén, có khả năng tạo ra các thiết bị mới.

the able-minded student excelled in the challenging physics course.

Người học sinh có tư duy sắc bén đã xuất sắc trong khóa học vật lý đầy thách thức.

it takes an able-minded person to navigate complex negotiations successfully.

Đòi hỏi phải có một người có tư duy sắc bén để điều hướng các cuộc đàm phán phức tạp một cách thành công.

being able-minded is crucial for effective problem-solving in any field.

Sự sắc bén về tư duy là rất quan trọng đối với việc giải quyết vấn đề hiệu quả trong bất kỳ lĩnh vực nào.

the company sought an able-minded candidate for the strategic planning role.

Công ty đã tìm kiếm một ứng viên có tư duy sắc bén cho vị trí lập kế hoạch chiến lược.

an able-minded entrepreneur can adapt quickly to changing market conditions.

Một doanh nhân có tư duy sắc bén có thể thích nghi nhanh với điều kiện thị trường thay đổi.

she demonstrated an able-minded approach to the project, anticipating potential issues.

Cô ấy đã thể hiện một phương pháp tiếp cận có tư duy sắc bén đối với dự án, dự đoán trước các vấn đề tiềm năng.

he is an able-minded detective, known for his sharp intellect and quick thinking.

Anh ấy là một thám tử có tư duy sắc bén, nổi tiếng với trí thông minh sắc bén và tư duy nhanh nhẹn.

the team valued his able-minded contributions during the brainstorming session.

Đội nhóm trân trọng những đóng góp có tư duy sắc bén của anh ấy trong buổi thảo luận ý tưởng.

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay