able-minded person
người có tư duy sáng suốt
being able-minded
là người có tư duy sáng suốt
seem able-minded
có vẻ như có tư duy sáng suốt
was able-minded
đã từng có tư duy sáng suốt
highly able-minded
rất có tư duy sáng suốt
remain able-minded
vẫn giữ được tư duy sáng suốt
able-minded leaders
các nhà lãnh đạo có tư duy sáng suốt
find able-minded
tìm được người có tư duy sáng suốt
become able-minded
trở nên có tư duy sáng suốt
quite able-minded
rất có tư duy sáng suốt
she is an able-minded leader, always thinking several steps ahead.
Cô ấy là một nhà lãnh đạo có tư duy sắc bén, luôn nghĩ trước vài bước.
an able-minded manager can quickly identify and solve problems.
Một nhà quản lý có tư duy sắc bén có thể nhanh chóng nhận ra và giải quyết các vấn đề.
he's an able-minded inventor with a knack for creating new gadgets.
Anh ấy là một nhà phát minh có tư duy sắc bén, có khả năng tạo ra các thiết bị mới.
the able-minded student excelled in the challenging physics course.
Người học sinh có tư duy sắc bén đã xuất sắc trong khóa học vật lý đầy thách thức.
it takes an able-minded person to navigate complex negotiations successfully.
Đòi hỏi phải có một người có tư duy sắc bén để điều hướng các cuộc đàm phán phức tạp một cách thành công.
being able-minded is crucial for effective problem-solving in any field.
Sự sắc bén về tư duy là rất quan trọng đối với việc giải quyết vấn đề hiệu quả trong bất kỳ lĩnh vực nào.
the company sought an able-minded candidate for the strategic planning role.
Công ty đã tìm kiếm một ứng viên có tư duy sắc bén cho vị trí lập kế hoạch chiến lược.
an able-minded entrepreneur can adapt quickly to changing market conditions.
Một doanh nhân có tư duy sắc bén có thể thích nghi nhanh với điều kiện thị trường thay đổi.
she demonstrated an able-minded approach to the project, anticipating potential issues.
Cô ấy đã thể hiện một phương pháp tiếp cận có tư duy sắc bén đối với dự án, dự đoán trước các vấn đề tiềm năng.
he is an able-minded detective, known for his sharp intellect and quick thinking.
Anh ấy là một thám tử có tư duy sắc bén, nổi tiếng với trí thông minh sắc bén và tư duy nhanh nhẹn.
the team valued his able-minded contributions during the brainstorming session.
Đội nhóm trân trọng những đóng góp có tư duy sắc bén của anh ấy trong buổi thảo luận ý tưởng.
able-minded person
người có tư duy sáng suốt
being able-minded
là người có tư duy sáng suốt
seem able-minded
có vẻ như có tư duy sáng suốt
was able-minded
đã từng có tư duy sáng suốt
highly able-minded
rất có tư duy sáng suốt
remain able-minded
vẫn giữ được tư duy sáng suốt
able-minded leaders
các nhà lãnh đạo có tư duy sáng suốt
find able-minded
tìm được người có tư duy sáng suốt
become able-minded
trở nên có tư duy sáng suốt
quite able-minded
rất có tư duy sáng suốt
she is an able-minded leader, always thinking several steps ahead.
Cô ấy là một nhà lãnh đạo có tư duy sắc bén, luôn nghĩ trước vài bước.
an able-minded manager can quickly identify and solve problems.
Một nhà quản lý có tư duy sắc bén có thể nhanh chóng nhận ra và giải quyết các vấn đề.
he's an able-minded inventor with a knack for creating new gadgets.
Anh ấy là một nhà phát minh có tư duy sắc bén, có khả năng tạo ra các thiết bị mới.
the able-minded student excelled in the challenging physics course.
Người học sinh có tư duy sắc bén đã xuất sắc trong khóa học vật lý đầy thách thức.
it takes an able-minded person to navigate complex negotiations successfully.
Đòi hỏi phải có một người có tư duy sắc bén để điều hướng các cuộc đàm phán phức tạp một cách thành công.
being able-minded is crucial for effective problem-solving in any field.
Sự sắc bén về tư duy là rất quan trọng đối với việc giải quyết vấn đề hiệu quả trong bất kỳ lĩnh vực nào.
the company sought an able-minded candidate for the strategic planning role.
Công ty đã tìm kiếm một ứng viên có tư duy sắc bén cho vị trí lập kế hoạch chiến lược.
an able-minded entrepreneur can adapt quickly to changing market conditions.
Một doanh nhân có tư duy sắc bén có thể thích nghi nhanh với điều kiện thị trường thay đổi.
she demonstrated an able-minded approach to the project, anticipating potential issues.
Cô ấy đã thể hiện một phương pháp tiếp cận có tư duy sắc bén đối với dự án, dự đoán trước các vấn đề tiềm năng.
he is an able-minded detective, known for his sharp intellect and quick thinking.
Anh ấy là một thám tử có tư duy sắc bén, nổi tiếng với trí thông minh sắc bén và tư duy nhanh nhẹn.
the team valued his able-minded contributions during the brainstorming session.
Đội nhóm trân trọng những đóng góp có tư duy sắc bén của anh ấy trong buổi thảo luận ý tưởng.
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay