canvas

[Mỹ]/ˈkænvəs/
[Anh]/ˈkænvəs/
Tần suất: Rất cao

Dịch

n. vải bạt
vt. phủ bằng vải bạt
adj. làm bằng vải bạt
Các dạng của từ
ngôi thứ ba số ítcanvases
thì quá khứcanvassed
số nhiềucanvases
hiện tại phân từcanvassing
quá khứ phân từcanvassed

Cụm từ & Cách kết hợp

blank canvas

tấm toan trắng

canvas painting

tranh canvas

digital canvas

toan bo canvas

canvas bag

túi canvas

canvas shoes

giày canvas

on the canvas

trên canvas

cotton canvas

vải canvas cotton

under canvas

dưới canvas

Câu ví dụ

bight the canvas of a sail

bight tấm vải của cánh buồm

canvass a district for votes

khảo sát một khu vực để tìm kiếm phiếu bầu

these canvases are instinct with passion.

những bức vải này tràn đầy đam mê.

He is carrying a canvas carryall.

Anh ấy đang mang một túi vải.

a canvas with paint daubed on it.

một tấm vải có sơn vẽ trên đó.

it was written on the new canvas under a gluey coating.

nó được viết trên tấm vải mới dưới lớp phủ dính.

a grim portrait of despair against the bright canvas of the postwar economy.

một bức chân dung u ám về sự tuyệt vọng trước bối cảnh tươi sáng của nền kinh tế sau chiến tranh.

We are one of the best Canvas Tentage Equipment factories specializing in researching, developing and manufacturing canvas tentage.

Chúng tôi là một trong những nhà máy tốt nhất chuyên về thiết bị lều bạt vải, chuyên nghiên cứu, phát triển và sản xuất lều bạt vải.

canvases characterized by lively, flowing brushwork.

những bức vải được đặc trưng bởi những nét vẽ sống động, uyển chuyển.

they promised to canvass all member clubs for their views.

họ hứa sẽ khảo sát tất cả các câu lạc bộ thành viên để thu thập ý kiến của họ.

the canvases may be arranged in any number of combinations.

các bức vải có thể được sắp xếp theo nhiều cách khác nhau.

small squares of canvas were stretched over the bamboo frame.

những hình vuông nhỏ của vải đã được căng trên khung tre.

&nbsp,Louis Vuitton Monogram Canvas Bowling Etoile;

&nbsp,Louis Vuitton Monogram Canvas Bowling Etoile;

The times that people used canvas boat have become history.

Thời điểm con người sử dụng thuyền vải đã trở thành lịch sử.

Gucci black GG canvas 'Aviatrix' large boston bag Add some luxury into your life with this sublime GG canvas 'Aviatrex' bag that features the signature Gucci logo crest.

Túi boston Gucci màu đen GG canvas 'Aviatrix' lớn. Hãy thêm một chút xa xỉ vào cuộc sống của bạn với chiếc túi 'Aviatrex' GG canvas tuyệt đẹp này, có biểu tượng Gucci đặc trưng.

Do Hoang Tuong (born in 1960) offers oils on canvas where the woman is more than simply present, imposing herself on the canvas, and above all, her sufferance and solitude transpierce us.

Do Hoang Tuong (sinh năm 1960) mang đến những bức tranh sơn dầu trên canvas, nơi người phụ nữ không chỉ đơn thuần có mặt, mà còn áp đặt sự hiện diện của mình lên canvas, và trên hết, sự chịu đựng và cô đơn của cô ấy xuyên thấu chúng ta.

Ví dụ thực tế

Vermeer washed his canvases with egg yolk.

Ông Vermeer rửa các bức vẽ của mình bằng lòng trứng gà.

Nguồn: English little tyrant

Can a robot turn a canvas into a beautiful masterpiece?

Một robot có thể biến một bức vẽ thành một kiệt tác tuyệt đẹp không?

Nguồn: CNN 10 Student English February 2023 Compilation

Sometimes though he chooses peculiar canvases, garbage trucks for example.

Đôi khi, ông ấy chọn những bức vẽ kỳ lạ, ví dụ như xe chở rác.

Nguồn: VOA Standard English Entertainment

He begins a physical portrait by creating the canvas with baseplates.

Ông ấy bắt đầu một bức chân dung vật lý bằng cách tạo ra bức vẽ với các tấm nền.

Nguồn: Perspective Encyclopedia Comprehensive Category

Would you like me to help you hang up the canvas?

Tôi có thể giúp bạn treo bức vẽ không?

Nguồn: Crazy English Speaking Training Scene

What he captured on canvas was simple, fleeting moments.

Những gì ông ấy ghi lại trên bức vẽ là những khoảnh khắc đơn giản, thoáng qua.

Nguồn: BBC documentary "Civilization"

Over time, the framework of Morandi's moderate canvas has kept pushing forward.

Theo thời gian, khuôn khổ của bức vẽ vừa phải của Morandi vẫn tiếp tục phát triển.

Nguồn: Selected English short passages

Oil on canvas that was glued onto the wall.

Dầu trên canvas được dán lên tường.

Nguồn: CNN 10 Student English January 2019 Collection

Well, because you might smash a delicate sculpture, or ruin an antique, priceless canvas.

Thật ra, bạn có thể làm vỡ một bức điêu khắc tinh xảo hoặc làm hỏng một bức vẽ cổ, vô giá.

Nguồn: Scottish National Gallery

These chaotic canvases won rapid acclaim and attention.

Những bức vẽ hỗn loạn này đã nhanh chóng giành được sự hoan nghênh và sự chú ý.

Nguồn: TED-Ed (video version)

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay