capes

[Mỹ]/keɪps/
[Anh]/keɪps/
Tần suất: Rất cao

Dịch

n. Một chiếc áo choàng hoặc lớp phủ được mặc trên vai và phần trên cơ thể, thường có mũ hoặc lỗ cho tay.

Cụm từ & Cách kết hợp

superhero capes

áo choàng siêu anh hùng

long capes

áo choàng dài

colorful capes

áo choàng nhiều màu sắc

fashion capes

áo choàng thời trang

cape styles

kiểu dáng áo choàng

warm capes

áo choàng ấm

elegant capes

áo choàng thanh lịch

lightweight capes

áo choàng nhẹ

protective capes

áo choàng bảo vệ

vintage capes

áo choàng cổ điển

Câu ví dụ

superheroes often wear capes to signify their powers.

Các siêu anh hùng thường mặc áo choàng để biểu thị sức mạnh của họ.

the children dressed up in capes for the costume party.

Những đứa trẻ đã mặc áo choàng để tham gia tiệc hóa trang.

she loves to sew capes for her dolls.

Cô ấy thích may áo choàng cho búp bê của mình.

many historical figures wore capes as part of their attire.

Nhiều nhân vật lịch sử đã mặc áo choàng như một phần của trang phục của họ.

capes can be made from various materials like wool and silk.

Áo choàng có thể được làm từ nhiều loại vật liệu như len và lụa.

the magician's performance was enhanced by his dramatic cape.

Sự biểu diễn của ảo thuật gia đã được nâng cao bởi chiếc áo choàng kịch tính của anh ấy.

in the movie, the villain wore a long black cape.

Trong phim, kẻ phản diện đã mặc một chiếc áo choàng đen dài.

some capes have hoods for added warmth and style.

Một số áo choàng có mũ trùm đầu để tăng thêm sự ấm áp và phong cách.

he wrapped himself in a warm cape on the chilly evening.

Anh ấy khoác lên mình một chiếc áo choàng ấm áp trong buổi tối lạnh giá.

fashion designers often incorporate capes into their collections.

Các nhà thiết kế thời trang thường kết hợp áo choàng vào bộ sưu tập của họ.

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay