capitalists

[Mỹ]/ˈkæpɪtəlɪsts/
[Anh]/ˈkæp.ə.tlɪsts/
Tần suất: Rất cao

Dịch

n.Người sở hữu hoặc kiểm soát vốn và sử dụng nó để sản xuất hàng hóa và dịch vụ nhằm mục đích lợi nhuận.

Cụm từ & Cách kết hợp

greedy capitalists

những nhà tư bản tham lam

wealthy capitalists

những nhà tư bản giàu có

corporate capitalists

những nhà tư bản doanh nghiệp

socialist capitalists

những nhà tư bản xã hội chủ nghĩa

capitalist society

xã hội tư bản

capitalist system

hệ thống tư bản

global capitalists

những nhà tư bản toàn cầu

local capitalists

những nhà tư bản địa phương

capitalist economy

nền kinh tế tư bản

capitalist class

tầng lớp tư bản

Câu ví dụ

capitalists often invest in new technologies.

các nhà tư bản thường đầu tư vào các công nghệ mới.

many capitalists prioritize profit over social responsibility.

nhiều nhà tư bản ưu tiên lợi nhuận hơn trách nhiệm xã hội.

capitalists play a crucial role in economic development.

các nhà tư bản đóng vai trò quan trọng trong sự phát triển kinh tế.

some capitalists advocate for free market policies.

một số nhà tư bản ủng hộ các chính sách thị trường tự do.

capitalists are often seen as driving innovation.

các nhà tư bản thường được nhìn thấy là thúc đẩy đổi mới.

not all capitalists support environmental sustainability.

không phải tất cả các nhà tư bản đều ủng hộ tính bền vững về môi trường.

capitalists invest in startups to diversify their portfolios.

các nhà tư bản đầu tư vào các công ty khởi nghiệp để đa dạng hóa danh mục đầu tư của họ.

many capitalists believe in the power of competition.

nhiều nhà tư bản tin vào sức mạnh của cạnh tranh.

capitalists often face criticism for their wealth accumulation.

các nhà tư bản thường phải đối mặt với những lời chỉ trích về sự tích lũy tài sản của họ.

some capitalists engage in philanthropic activities.

một số nhà tư bản tham gia vào các hoạt động từ thiện.

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay