carats

[Mỹ]/ˈkærəts/
[Anh]/ˈkæɹæt/
Tần suất: Rất cao

Dịch

n. Một đơn vị trọng lượng được sử dụng cho đá quý, đặc biệt là kim cương.

Cụm từ & Cách kết hợp

gold carats

carat vàng

diamond carats

carat kim cương

carats weight

trọng lượng carat

carats measurement

đo lường carat

carats value

giá trị carat

carats scale

thang đo carat

carats clarity

độ trong của carat

carats size

kích thước carat

carats conversion

chuyển đổi carat

carats chart

bảng carat

Câu ví dụ

the diamond ring is set with a 1.5 carats stone.

chiếc nhẫn kim cương được gắn một viên đá 1.5 carat.

she bought a necklace with 3 carats of sapphires.

Cô ấy đã mua một chiếc vòng cổ với 3 carat sapphire.

the jeweler appraised the earrings at 2 carats each.

Thợ kim hoàn đã định giá đôi bông tai ở mức 2 carat mỗi chiếc.

carats measure the weight of gemstones.

Carat đo trọng lượng của đá quý.

she prefers diamonds that are over 1 carat.

Cô ấy thích kim cương có trọng lượng trên 1 carat.

they discussed the value of carats in the market.

Họ đã thảo luận về giá trị của carat trên thị trường.

the larger the carats, the more expensive the gem.

Carat càng lớn, viên đá càng đắt.

he inherited a ring with 5 carats of rubies.

Anh ấy thừa hưởng một chiếc nhẫn có 5 carat ruby.

carats are an important factor in jewelry pricing.

Carat là một yếu tố quan trọng trong việc định giá trang sức.

she chose a bracelet with a total of 10 carats.

Cô ấy đã chọn một chiếc vòng tay với tổng cộng 10 carat.

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay