carbonated water
nước khoáng có ga
carbonated beverage
đồ uống có ga
carbonated drink
đồ uống có ga
highly carbonated
có nhiều ga
slightly carbonated
hơi có ga
carbonated soda
soda có ga
carbonated flavor
vị ga
freshly carbonated
có ga tươi
carbonated bubbles
bọt ga
i enjoy a cold, carbonated beverage on a hot day.
Tôi thích một loại đồ uống có ga lạnh vào một ngày nóng.
the carbonated water had a refreshing fizz.
Nước có ga có vị sủi bọt sảng khoái.
she prefers carbonated drinks over still water.
Cô ấy thích đồ uống có ga hơn nước đun sôi.
the carbonated cocktail was surprisingly delicious.
Cocktail có ga thật bất ngờ là ngon.
he ordered a carbonated soda with his lunch.
Anh ấy gọi một loại soda có ga ăn trưa.
the carbonated juice was a popular choice.
Nước ép có ga là một lựa chọn phổ biến.
we tried a new carbonated flavor of sparkling cider.
Chúng tôi đã thử một hương vị mới có ga của táo sủi.
the carbonated bath felt luxurious and bubbly.
Bồn tắm có ga cảm thấy xa xỉ và nhiều bọt.
the restaurant offered a variety of carbonated options.
Nhà hàng cung cấp nhiều lựa chọn đồ uống có ga.
the carbonated beverage container was sealed tightly.
Chai đựng đồ uống có ga được niêm phong kín.
he likes the tingling sensation of carbonated drinks.
Anh ấy thích cảm giác tê tê của đồ uống có ga.
carbonated water
nước khoáng có ga
carbonated beverage
đồ uống có ga
carbonated drink
đồ uống có ga
highly carbonated
có nhiều ga
slightly carbonated
hơi có ga
carbonated soda
soda có ga
carbonated flavor
vị ga
freshly carbonated
có ga tươi
carbonated bubbles
bọt ga
i enjoy a cold, carbonated beverage on a hot day.
Tôi thích một loại đồ uống có ga lạnh vào một ngày nóng.
the carbonated water had a refreshing fizz.
Nước có ga có vị sủi bọt sảng khoái.
she prefers carbonated drinks over still water.
Cô ấy thích đồ uống có ga hơn nước đun sôi.
the carbonated cocktail was surprisingly delicious.
Cocktail có ga thật bất ngờ là ngon.
he ordered a carbonated soda with his lunch.
Anh ấy gọi một loại soda có ga ăn trưa.
the carbonated juice was a popular choice.
Nước ép có ga là một lựa chọn phổ biến.
we tried a new carbonated flavor of sparkling cider.
Chúng tôi đã thử một hương vị mới có ga của táo sủi.
the carbonated bath felt luxurious and bubbly.
Bồn tắm có ga cảm thấy xa xỉ và nhiều bọt.
the restaurant offered a variety of carbonated options.
Nhà hàng cung cấp nhiều lựa chọn đồ uống có ga.
the carbonated beverage container was sealed tightly.
Chai đựng đồ uống có ga được niêm phong kín.
he likes the tingling sensation of carbonated drinks.
Anh ấy thích cảm giác tê tê của đồ uống có ga.
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay