carboxamide

[Mỹ]/ˈkɑː.ˌbɒksəˈmɪd/
[Anh]/kar-bok-sā-mide/
Tần suất: Rất cao

Dịch

n. Một hợp chất hữu cơ được đặc trưng bởi một nhóm carbonyl (C=O) liên kết với một nhóm amine (-NH2).; Một dẫn xuất của axit nơi nhóm -COOH đã được thay thế bằng -CONH2.

Cụm từ & Cách kết hợp

carboxamide group

nhóm carboxamit

carboxamide derivative

dẫn xuất carboxamit

carboxamide bond

liên kết carboxamit

carboxamide compound

hợp chất carboxamit

carboxamide synthesis

nguyên hợp carboxamit

carboxamide function

chức năng carboxamit

carboxamide reaction

phản ứng carboxamit

carboxamide linkage

đường liên kết carboxamit

carboxamide structure

cấu trúc carboxamit

carboxamide properties

tính chất của carboxamit

Câu ví dụ

the carboxamide group is essential in many organic compounds.

nhóm carboxamit rất quan trọng trong nhiều hợp chất hữu cơ.

researchers are studying the properties of carboxamide derivatives.

các nhà nghiên cứu đang nghiên cứu các tính chất của các dẫn xuất carboxamit.

carboxamide can be synthesized through various chemical reactions.

carboxamit có thể được tổng hợp thông qua nhiều phản ứng hóa học khác nhau.

many pharmaceuticals contain a carboxamide functional group.

nhiều loại thuốc có chứa nhóm chức năng carboxamit.

the stability of carboxamide compounds is often investigated.

thường xuyên có các nghiên cứu về độ ổn định của các hợp chất carboxamit.

carboxamide bonds play a crucial role in protein structure.

các liên kết carboxamit đóng vai trò quan trọng trong cấu trúc protein.

understanding carboxamide interactions can improve drug design.

hiểu rõ các tương tác của carboxamit có thể cải thiện thiết kế thuốc.

carboxamide is a key component in many agricultural chemicals.

carboxamit là một thành phần quan trọng trong nhiều hóa chất nông nghiệp.

the synthesis of carboxamide compounds requires careful control of conditions.

việc tổng hợp các hợp chất carboxamit đòi hỏi phải kiểm soát cẩn thận các điều kiện.

carboxamide derivatives are used in various industrial applications.

các dẫn xuất carboxamit được sử dụng trong nhiều ứng dụng công nghiệp.

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay