low carbs
carbs thấp
carbs intake
nhập khẩu carbs
counting carbs
đếm carbs
complex carbs
carbs phức tạp
carbs matter
carbs quan trọng
reduce carbs
giảm carbs
carbs are
carbs là
high carbs
carbs cao
limit carbs
giới hạn carbs
carbs load
carbs tải
i'm trying to reduce my carb intake for weight loss.
Tôi đang cố gắng giảm lượng carbohydrate để giảm cân.
complex carbs, like whole grains, are better than simple carbs.
Carbohydrate phức tạp, như ngũ cốc nguyên hạt, tốt hơn carbohydrate đơn giản.
after a workout, i need to replenish my carbs for energy.
Sau khi tập luyện, tôi cần bổ sung carbohydrate để có năng lượng.
the bread is high in carbs, so eat it in moderation.
Bánh mì chứa nhiều carbohydrate, vì vậy hãy ăn một cách vừa phải.
many diets restrict carbs to promote fat burning.
Nhiều chế độ ăn kiêng hạn chế carbohydrate để thúc đẩy đốt cháy chất béo.
i'm counting my carbs to manage my blood sugar levels.
Tôi đang đếm lượng carbohydrate để kiểm soát mức đường huyết của mình.
sweet potatoes are a good source of healthy carbs.
Khoai lang ngọt là một nguồn carbohydrate lành mạnh tốt.
the pasta dish was loaded with carbs and cheese.
Món mì chứa đầy carbohydrate và phô mai.
i'm looking for low-carb alternatives to my favorite foods.
Tôi đang tìm kiếm các lựa chọn thay thế ít carbohydrate cho các món ăn yêu thích của tôi.
excess carbs can lead to weight gain over time.
Carbohydrate dư thừa có thể dẫn đến tăng cân theo thời gian.
i love adding fruit to my meals for extra carbs and nutrients.
Tôi thích thêm trái cây vào bữa ăn của mình để có thêm carbohydrate và chất dinh dưỡng.
low carbs
carbs thấp
carbs intake
nhập khẩu carbs
counting carbs
đếm carbs
complex carbs
carbs phức tạp
carbs matter
carbs quan trọng
reduce carbs
giảm carbs
carbs are
carbs là
high carbs
carbs cao
limit carbs
giới hạn carbs
carbs load
carbs tải
i'm trying to reduce my carb intake for weight loss.
Tôi đang cố gắng giảm lượng carbohydrate để giảm cân.
complex carbs, like whole grains, are better than simple carbs.
Carbohydrate phức tạp, như ngũ cốc nguyên hạt, tốt hơn carbohydrate đơn giản.
after a workout, i need to replenish my carbs for energy.
Sau khi tập luyện, tôi cần bổ sung carbohydrate để có năng lượng.
the bread is high in carbs, so eat it in moderation.
Bánh mì chứa nhiều carbohydrate, vì vậy hãy ăn một cách vừa phải.
many diets restrict carbs to promote fat burning.
Nhiều chế độ ăn kiêng hạn chế carbohydrate để thúc đẩy đốt cháy chất béo.
i'm counting my carbs to manage my blood sugar levels.
Tôi đang đếm lượng carbohydrate để kiểm soát mức đường huyết của mình.
sweet potatoes are a good source of healthy carbs.
Khoai lang ngọt là một nguồn carbohydrate lành mạnh tốt.
the pasta dish was loaded with carbs and cheese.
Món mì chứa đầy carbohydrate và phô mai.
i'm looking for low-carb alternatives to my favorite foods.
Tôi đang tìm kiếm các lựa chọn thay thế ít carbohydrate cho các món ăn yêu thích của tôi.
excess carbs can lead to weight gain over time.
Carbohydrate dư thừa có thể dẫn đến tăng cân theo thời gian.
i love adding fruit to my meals for extra carbs and nutrients.
Tôi thích thêm trái cây vào bữa ăn của mình để có thêm carbohydrate và chất dinh dưỡng.
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay