sugars

[Mỹ]/[ˈsʌɡəz]/
[Anh]/[ˈsʌɡərz]/
Tần suất: Rất cao

Dịch

n. đường; cacbohydrate
n. số nhiều. một chất ngọt; người hấp dẫn
v. thêm đường vào

Cụm từ & Cách kết hợp

added sugars

đường tinh luyện thêm

refined sugars

đường tinh luyện

natural sugars

đường tự nhiên

sugars content

nội dung đường

cut sugars

giảm đường

sugars intake

tiêu thụ đường

sugars limit

giới hạn đường

hidden sugars

đường ẩn

sugars tax

thuế đường

sugars consumption

sử dụng đường

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay