cardiologies research
nghiên cứu về tim mạch
cardiologies department
phòng tim mạch
cardiologies specialists
các chuyên gia tim mạch
cardiologies clinic
phòng khám tim mạch
cardiologies conference
hội nghị về tim mạch
cardiologies training
đào tạo về tim mạch
cardiologies practice
thực hành tim mạch
cardiologies advancements
những tiến bộ về tim mạch
cardiologies journal
tạp chí về tim mạch
cardiologies cases
các trường hợp về tim mạch
cardiologies play a crucial role in heart health.
tim mạch đóng vai trò quan trọng trong sức khỏe tim mạch.
many cardiologies recommend regular check-ups.
nhiều bác sĩ tim mạch khuyên nên kiểm tra sức khỏe thường xuyên.
advancements in cardiologies have improved patient outcomes.
những tiến bộ trong tim mạch đã cải thiện kết quả điều trị bệnh nhân.
she specializes in pediatric cardiologies.
Cô ấy chuyên về tim mạch nhi.
cardiologies often collaborate with other medical fields.
tim mạch thường xuyên hợp tác với các chuyên khoa khác.
understanding cardiologies is essential for medical students.
Hiểu về tim mạch là điều cần thiết đối với sinh viên y khoa.
cardiologies can help diagnose various heart conditions.
tim mạch có thể giúp chẩn đoán các bệnh tim mạch khác nhau.
he is pursuing a career in cardiologies.
Anh ấy đang theo đuổi sự nghiệp trong lĩnh vực tim mạch.
research in cardiologies has led to new treatments.
nghiên cứu về tim mạch đã dẫn đến các phương pháp điều trị mới.
cardiologies emphasize the importance of lifestyle changes.
tim mạch nhấn mạnh tầm quan trọng của việc thay đổi lối sống.
cardiologies research
nghiên cứu về tim mạch
cardiologies department
phòng tim mạch
cardiologies specialists
các chuyên gia tim mạch
cardiologies clinic
phòng khám tim mạch
cardiologies conference
hội nghị về tim mạch
cardiologies training
đào tạo về tim mạch
cardiologies practice
thực hành tim mạch
cardiologies advancements
những tiến bộ về tim mạch
cardiologies journal
tạp chí về tim mạch
cardiologies cases
các trường hợp về tim mạch
cardiologies play a crucial role in heart health.
tim mạch đóng vai trò quan trọng trong sức khỏe tim mạch.
many cardiologies recommend regular check-ups.
nhiều bác sĩ tim mạch khuyên nên kiểm tra sức khỏe thường xuyên.
advancements in cardiologies have improved patient outcomes.
những tiến bộ trong tim mạch đã cải thiện kết quả điều trị bệnh nhân.
she specializes in pediatric cardiologies.
Cô ấy chuyên về tim mạch nhi.
cardiologies often collaborate with other medical fields.
tim mạch thường xuyên hợp tác với các chuyên khoa khác.
understanding cardiologies is essential for medical students.
Hiểu về tim mạch là điều cần thiết đối với sinh viên y khoa.
cardiologies can help diagnose various heart conditions.
tim mạch có thể giúp chẩn đoán các bệnh tim mạch khác nhau.
he is pursuing a career in cardiologies.
Anh ấy đang theo đuổi sự nghiệp trong lĩnh vực tim mạch.
research in cardiologies has led to new treatments.
nghiên cứu về tim mạch đã dẫn đến các phương pháp điều trị mới.
cardiologies emphasize the importance of lifestyle changes.
tim mạch nhấn mạnh tầm quan trọng của việc thay đổi lối sống.
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay