cared-for

[Mỹ]/[ˈkeəd fɔː]/
[Anh]/[ˈkɛərd fɔːr]/
Tần suất: Rất cao

Dịch

adj. Được chăm sóc tốt; được bảo dưỡng; được bảo vệ; an toàn.
v. (dùng với 'be' để tạo thì bị động) Được chăm sóc; được bảo dưỡng.

Cụm từ & Cách kết hợp

cared-for child

trẻ được chăm sóc

cared-for garden

vườn được chăm sóc

Câu ví dụ

the cared-for garden was a riot of color.

Vườn được chăm sóc đầy màu sắc.

she felt like a cared-for princess in his arms.

Cô cảm thấy như một công chúa được chăm sóc trong vòng tay anh.

the cared-for antique clock chimed the hour.

Chiếc đồng hồ cổ được chăm sóc kĩ lưỡng báo giờ.

he provided a cared-for environment for his children.

Anh cung cấp một môi trường được chăm sóc cho con cái mình.

the cared-for puppy slept soundly in its bed.

Con chó con được chăm sóc ngủ ngon trong cũi của nó.

they expected a cared-for and comfortable retirement.

Họ mong đợi một tuổi hưu trí được chăm sóc và thoải mái.

the cared-for patient showed signs of improvement.

Bệnh nhân được chăm sóc đã cho thấy dấu hiệu cải thiện.

she gave the cared-for plants plenty of sunlight.

Cô cung cấp cho các cây được chăm sóc nhiều ánh sáng mặt trời.

the cared-for library offered a quiet space to read.

Thư viện được chăm sóc cung cấp một không gian yên tĩnh để đọc sách.

he was a cared-for child, loved by his grandparents.

Anh là một đứa trẻ được chăm sóc, được ông bà yêu thương.

the cared-for museum showcased historical artifacts.

Museum được chăm sóc trưng bày các hiện vật lịch sử.

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay