caressed

[Mỹ]/ˈkærəst/
[Anh]/ˈkerɛst/
Tần suất: Rất cao

Dịch

v. quá khứ và phân từ quá khứ của caress

Cụm từ & Cách kết hợp

gently caressed

vuốt ve nhẹ nhàng

softly caressed

vuốt ve âu say

lightly caressed

vuốt ve dịu dàng

lovingly caressed

vuốt ve trìu mến

tenderly caressed

vuốt ve dịu dàng, âu yếm

caressed softly

vuốt ve âu say

caressed gently

vuốt ve nhẹ nhàng

caressed tenderly

vuốt ve dịu dàng, âu yếm

Câu ví dụ

she caressed the soft fur of the puppy.

Cô ấy vuốt ve bộ lông mềm mại của chú chó con.

he gently caressed her cheek with his hand.

Anh ấy nhẹ nhàng vuốt ve má cô ấy bằng tay.

the mother caressed her baby to sleep.

Người mẹ vuốt ve con mình cho đến khi ngủ.

as the wind caressed the trees, they danced gracefully.

Khi gió vuốt ve những cái cây, chúng nhảy múa một cách duyên dáng.

he caressed the guitar strings while playing a melody.

Anh ấy vuốt ve dây đàn guitar trong khi chơi một giai điệu.

she caressed the delicate flower petals.

Cô ấy vuốt ve những cánh hoa mỏng manh.

the artist caressed the canvas with gentle strokes.

Nghệ sĩ vuốt ve bức tranh bằng những nét vẽ nhẹ nhàng.

he caressed her hair as they watched the sunset.

Anh ấy vuốt ve mái tóc của cô ấy khi họ ngắm hoàng hôn.

the warm sun caressed her skin.

Ánh nắng ấm áp vuốt ve làn da của cô ấy.

she caressed the old book, remembering its stories.

Cô ấy vuốt ve cuốn sách cũ, nhớ lại những câu chuyện của nó.

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay